15 MẪU CÂU TIẾNG ANH BIỂU DƯƠNG NƠI CÔNG SỞ

15 MẪU CÂU TIẾNG ANH BIỂU DƯƠNG NƠI CÔNG SỞ

Một trong những chương tôi thích nhất trong Đắc nhân tâm đó là: Bắt đầu câu chuyện bằng lời khen ngợi chân thành. Khen ngợi trước khi góp ý cũng giống như nha sĩ bắt đầu công việc bằng thuốc tê. Nó sẽ giúp bệnh nhân khỏi đau đớn khi bị nhổ răng. Những người lãnh đạo và quản lý cần ghi nhớ điều này. Khát vọng sâu xa của mỗi con người là được khen ngợi, được tôn trọng và được quan tâm. 

Sau cả một ngày dài làm việc mệt mỏi, hết mình với công việc ai lại không muốn nhận được những lời khen chân thành cho những thành quả mà mình đã làm được. Tuy nhiên, khne ngợi cũng là cả một nghệ thuật, hãy học cách khen sao cho thật chân thành và không làm người khác nghĩ bạn đang nịnh hót nhé.

[caption id="attachment_24843" align="aligncenter" width="462"]15 MẪU CÂU TIẾNG ANH BIỂU DƯƠNG NƠI CÔNG SỞ 15 MẪU CÂU TIẾNG ANH BIỂU DƯƠNG NƠI CÔNG SỞ[/caption]

1. She ought to be praised for what she has done. (Cô ấy nên được biểu dương vì những gì cô ấy đã làm.)

2. The worker was praised for his observance of the rules. (Người công nhân này được biểu dương vì đã tuân thủ các nguyên tắc.)

3. He deserved credits, certainly. (Chắc chắn rồi, anh ấy xứng đáng được tuyên dương.)

4. Mr. Minh was mentioned in the annual report for his cooperation. (Ông Minh đã được tuyên dương trong báo cáo thường niên nhờ sự hợp tác tích cực của mình.)

5. Praise always stimulates every individual to make greater efforts. (Sự biểu dương luôn là điều khích lệ để mỗi cá nhân nỗ lực hơn nữa.)

6. You did a good job. (Anh đã làm rất tốt.)

7. Well done. I’m proud of you. (Tốt lắm.Tôi rất tự hào về anh.)

8. The best way to get employees “engaged” at work is to put employees on assignments they enjoy.(Cách tốt nhất để các nhân viên có tinh thần làm việc là giao cho họ những công việc mà họ có hứng thú.)

9. Awesome, you’re awesome. (Anh thật là quá tuyệt!)

10. You’ve done a great job. (Anh đã làm việc tốt lắm.)

11. Good job on the report! I think the executives will like it. (Anh làm bài báo cáo rất tốt! Tôi nghĩ rằng cấp trên sẽ hài lòng về nó.)

12. What a marvellous memory you’ve got! (Bạn thật là có một trí nhớ tuyệt vời.)

13. What a smart answer! (Thật là một câu trả lời thông minh!)

14. He is so prospective. (Anh ấy đầy triển vọng.)

15. Well done, Hải! That report you wrote was excellent! I’d like to use it as a model at the staff meeting on Friday. (Chúc mừng anh, Hải! Bản báo cáo anh viết rất tốt! Tôi muốn dùng nó làm mẫu bản báo cáo cho cuộc họp nhân viên vào thứ sáu tới.)

Tổng hợp