24 từ và cụm không thể bỏ qua khi viết essay

24 từ và cụm không thể bỏ qua khi viết essay

Words and phrases for demonstrating contrast - Ý Tương phản

Khi bạn phát triển luận điểm, bạn sẽ cần nêu ra các quan điểm trái ngược, quan điểm từ góc nhìn khác... kiểu như “it could show this, but it could also show this”, hoặcr “X says this, but Y disagrees”. Những từ dưới đây giúp bạn có thể diễn đạt một cách thú vụ hơn thay vì chỉ dùng "but".

17. However - Tuy nhiên

“however” đưa ra một ý trái lại với luận điểm bạn vừa nêu. Example: “Scholar A thinks this. However, Scholar B reached a different conclusion.”

18. On the other hand - Mặt khác

Cách dùng cụm từ này là để đưa một cách giải thích tương phản về cùng một luận cứ, một bằng chứng khác gợi ý điều gì đó khác, hoặc một ý kiến phản đối. Example: “The historical evidence appears to suggest a clear-cut situation. On the other hand, the archaeological evidence presents a somewhat less straightforward picture of what happened that day.”

19. Having said that

Cách dùng tương tự  “on the other hand” hoặc “but”. Example: “The historians are unanimous in telling us X, an agreement that suggests that this version of events must be an accurate account. Having said that, the archaeology tells a different story.”

20. By contrast/in comparison

Dùng  “by contrast” or “in comparison” Khi bạn so sánh và đối chiếu các luận cứ, Example: “Scholar A’s opinion, then, is based on insufficient evidence. By contrast, Scholar B’s opinion seems more plausible.”

21. Then again

Thể hiện sự nghi ngờ về một khẳng định Example: “Writer A asserts that this was the reason for what happened. Then again, it’s possible that he was being paid to say this.”

22. That said

Cách dùng như với “then again”. Example: “The evidence ostensibly appears to point to this conclusion. That said, much of the evidence is unreliable at best.”

23. Yet

Nếu bạn muốn đưa ra một ý kiến trái ngược với quan điểm đã nêu. Example: “Much of scholarship has focused on this evidence. Yet not everyone agrees that this is the most important aspect of the situation.”

Adding a proviso or acknowledging reservations - Thêm điều kiện hoặc xác nhận vấn đề

Đôi khi bạn cần xác nhận lại việc thiếu xót trong những bằng chứng bạn đã đưa, hoặc cần bổ sung thêm điều kiện cho chúng. Đây là cách để bạn làm điều đó.

24. Despite this - Mặc dù vậy

"despite this” hoặc “in spite of this” giúp bạn nhấn mạnh một điểm trong những điều bạn vừa nêu. Example: “The sample size was small, but the results were important despite this.”

25. With this in mind

Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn người đọc xem xét lại một vấn đề trong điều bạn đã nêu. Example: “We’ve seen that the methods used in the 19th century study did not always live up to the rigorous standards expected in scientific research today, which makes it difficult to draw definite conclusions. With this in mind, let’s look at a more recent study to see how the results compare.”

26. Provided that

Với nghĩa "cho thấy rằng", bạn có thể sử dụng “providing that” hoặc chỉ “providing”. Example: “We may use this as evidence to support our argument, provided that we bear in mind the limitations of the methods used to obtain it.”

27. In view of/in light of

Cách sử dụng: Những cụm từ này được sử dụng khi nêu một điều mà đã làm sáng tỏ quan điểm khác. Example: “In light of the evidence from the 2013 study, we have a better understanding of…”

28. Nonetheless

Giống với “despite this”. Example: “The study had its limitations, but it was nonetheless groundbreaking for its day.”

29. Nevertheless

Sử dụng như “nonetheless”. Example: “The study was flawed, but it was important nevertheless.”

30. Notwithstanding

Cách nói khác của “nonetheless”. Example: “Notwithstanding the limitations of the methodology used, it was an important study in the development of how we view the workings of the human mind.”

Giving examples - đưa ra ví dụ

Một bài luận tốt luôn được hỗ trợ bởi các dẫn chứng, ví dụ. Nhưng sẽ thật buồn chán nếu bạn cứ dùng mãi cụm từ “for example” Dưới đây là một số cách để bạn sử dụng

31. For instance

Example: “Some birds migrate to avoid harsher winter climates. Swallows, for instance, leave the UK in early winter and fly south…”

32. To give an illustration

Example: “To give an illustration of what I mean, let’s look at the case of…” Fountain Pen.

Signifying importance - Nhấn mạnh

Khi bạn muốn đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của một ý kiến nào đó, dưới đây là một vài cách hữu ích dành cho bạn.

33. Significantly - một cách đáng kể, một cách có ý nghĩa

Được sử dụng để giới thiệu một điểm với ý nghĩa có thể không rõ ràng ngay lập tức. Example: “Significantly, Tacitus omits to tell us the kind of gossip prevalent in Suetonius’ accounts of the same period.”

34. Notably

Từ này có thể được sử dụng để có nghĩa là “significantly” (như trên), và nó cũng có thể được sử dụng thay thế lẫn nhau với “in particular”. Example: “Actual figures are notably absent from Scholar A’s analysis.”

35. Importantly

“importantly” có thể thay thế cho “significantly”. Example: “Importantly, Scholar A was being employed by X when he wrote this work, and was presumably therefore under pressure to portray the situation more favourably than he perhaps might otherwise have done.”

Summarising - Tóm lược

Gần như bạn đã viết đến đoạn cuối của bài essay của mình, nhưng công việc chưa dừng ở đó. Bạn cần kết thúc bằng cách gói gọn mọi thứ bạn đã nói, cho thấy rằng bạn đã xem xét vấn đề ở nhiều góc độ và đã đưa ra kết luận có khả năng nhất. Dưới đây là một số từ và cụm từ để giúp bạn.

36. In conclusion

Thường được sử dụng để giới thiệu đoạn kết hoặc câu kết luận của một bài luận, tóm tắt những gì bạn đã thảo luận trong một tổng quan rộng. Example: “In conclusion, the evidence points almost exclusively to Argument A.”

37. Above all

Được sử dụng để biểu thị những gì bạn cho là điểm quan trọng nhất và là sự kiện chính từ bài luận. Example: “Above all, it seems pertinent to remember that…”

38. Persuasive

Đây là một từ hữu ích để sử dụng khi tóm tắt lập luận nào bạn thấy thuyết phục nhất. Example: “Scholar A’s point – that Constanze Mozart was motivated by financial gain – seems to me to be the most persuasive argument for her actions following Mozart’s death.”

39. Compelling

Tương tự “persuasive”. Example: “The most compelling argument is presented by Scholar A.”