Các cách nói về sở thích bằng Tiếng Anh

Các cách nói về sở thích bằng Tiếng Anh

[caption id="attachment_24371" align="aligncenter" width="475"]Các cách nói về sở thích bằng Tiếng Anh Các cách nói về sở thích bằng Tiếng Anh[/caption]

1. Cấu trúc câu hỏi tiếng anh về sở thích

  • Do you like (going skiing)?: Anh có thích (đi trượt tuyết) không?

  • What do you like to do?: Chị thích làm gì?

  • What are you into?: Niềm say mê của chị là gì?

  • What kind of (books) do you (read)?: Chị có (đọc) loại (sách) nào?

  • What kind of (cake) do you (like)?: Anh có (thích) loại (bánh) nào?

  • What’s your hobby?: Sở thích của anh là gì?

  • What are you interested in?: Anh thích cái gì?

  • What’s your favorite (color)?: Anh thích nhất (màu) nào?

  • Which (game) do you (play)?: Anh có (chơi) loại (môn thể thao) nào?

  • You have good taste in (fashion), don’t you?: Sở thích của chị là (thời trang) phải không?

2. Cấu trúc câu trả lời:

Cách nói thích:
  • I like most (sports and camping): Tôi thích (các hoạt động thể thao và cắm trại) nhất

  • I really enjoy (shopping): Tôi rất thích (đi mua sắm)

  • I’m really into (board games): Mình rất thích (các trò xúc sắc)

  • I’m mad about cats: Tôi rất thích (mèo)

  • I’m particularly fond of (shoes): Tôi đặc biệt thích (các loại giày)

  • I love (water skiing): Tôi rất thích (lướt ván)

  • I have passion for (cats): Tôi rất yêu (mèo)

  • I’m interested in (music): Tôi thích (âm nhạc)

  • I adore (traveling): Tôi yêu thích (du lịch)

  • I fancy (music): Tôi yêu (âm nhạc)

  • I have a special liking for (basketball): Tôi đặc biệt yêu thích (bóng chày)

Các nói không thích:
  • I don’t like… : Tôi không thích…
  • I hate… : Tôi ghét
  • can’t stand… : Tôi không chịu được…
  • I’m not interested in…:  Tôi không hứng thú với…
  • It’s not really my favorite thing: Tôi không thích điều đó lắm
Note:  Mạnh hơn nữa thì có thể sử dụng: – I am disgusted with: Tôi chán ghét… – I am sick of… : Tôi phát ốm vì…

Chúc các bạn thành công!