Các cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh và ý nghĩa

Các cụm từ trùng lặp trong tiếng Anh và ý nghĩa

1. all in all: tóm lại [caption id="" align="alignright" width="175"] Arm in arm[/caption] 2. arm in arm: tay trong tay 3. again and again: lặp đi lặp lại 4. back to back: lưng kề lưng 5. by and by: sau này, về sau
6. day by day: hàng ngày về sau 7. end to end: nối 2 đầu 8. face to face mặt đối mặt 9. hand in hand: tay trong tay 10. little by little: dần dần
11. one by one: lần lượt, từng cái 1 12. shoulder to shoulder: vai kề vai, đồng tâm hiệp lực 13. time after time: nhiều lần Hình ảnh có liên quan 14. step by step: từng bước 15. word for word: từng chữ một
16. sentence by sentence: từng câu một   17. year after year: hàng năm 18. nose to nose: gặp mặt 19. heart to heart: chân tình 20. leg and leg: mỗi bên chiếm một nửa
Kết quả hình ảnh cho eye for eye 21. mouth to mouth: mỗi bên chiếm một nửa   22. head to head: rỉ tai thì thầm 23. hand over hand: tay này biết tiếp tay kia 24. eye for eye: trả đũa 25. bit by bit: từng chút một 26. more and more: càng ngày càng nhiều