Các kiểu tóc Nam và Nữ trong tiếng Anh

Các kiểu tóc Nam và Nữ trong tiếng Anh

Có rất nhiều kiểu tóc khi thời trang phát triển. Vậy làm thế nào để bạn miêu tả chính xác ngoại hình của ai đó kể từ mái tóc??? Đó là lúc bạn cần học những từ vựng sau đây! **Males: - Crew cut: tóc cắt gọn - Clean-shaven: mặt nhẵn nhụi (sau khi cạo râu) - Stubble: râu lởm chởm - Shaved head: đầu cạo trọc - Mustache: ria mép - Bald head: hói đầu - Beard: râu - Receding hairline: đầu đinh - Sideburn: tóc mai dài - Goatee: râu cằm (râu dê) - Flattop: tóc dựng trên đỉnh đầu, 2 bên cạo trọc - Spiky: tóc dựng - Long hair: tóc dài - Dreadlocks/ Dreads: tóc tết thành các bím nhỏ - Cornrows: 1 kiểu tóc tết truyền thống của người Châu Phi ----------------------------------------------------- **Females: - Bob: tóc ngắn - Braid: tóc tết đuôi sam - Braids: tóc tết 2 bên - Bangs: tóc mái - Bun: tóc búi - Curly: tóc xoăn - Layered hair: tóc tỉa nhiều tầng - Shoulder- length: tóc dài ngang vai - Straight hair: tóc thẳng - Ponytail: tóc đuôi ngựa - Pigtails: tóc buộc 2 bên - Long, wavy: tóc dài gợn sóng - Perm: tóc uốn quăn

Theo Viettelstudy