Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi tham quan viện bảo tàng

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi tham quan viện bảo tàng

[caption id="attachment_24561" align="aligncenter" width="479"]Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi tham quan viện bảo tàng Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi tham quan viện bảo tàng[/caption]
  1. How much is it to get in? vé vào trong bao nhiêu tiền?
  2. Is there an admission charge?: vào trong có mất phí không?
  3. Only for the exhibition: lối dành riêng cho phòng trưng bày.
  4. What time do you close?: mấy giờ các anh/chị đóng cửa?
  5. The museum’s closed on Mondays/ Tuesday...: bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai/ thứ Ba... hàng tuần.
  6. Can I take photographs?: tôi có thể chụp ảnh được không?
  7. Would you like an audio-guide?: anh/chị có cần bộ đàm hướng dẫn không?
  8. Are there any guided tours today?: hôm nay có buổi tham quan nào có hướng dẫn không?
  9. What time does the next guided tour start?: mấy giờ thì buổi tham quan có hướng dẫn tiếp theo bắt đầu?
  10. Where’s the cloakroom?: phòng để đồ ở đâu?
  11. We have to leave our bags in the cloakroom: chúng tôi phải để túi trong phòng để đồ.
  12. Do you have a plan of the museum?: các anh/chị có sơ đồ bảo tàng không?
  13. Who’s this painting by?: ai vẽ bức tranh này?
  14. This museum’s got a very good collection of …: bảo tàng có một bộ sưu tập … rất hay.
  15. Oil paintings: tranh sơn dầu
  16. Watercolours: tranh màu nước
  17. Portraits: tranh chân dung
  18. Landscapes: tranh phong cảnh
  19. Sculptures: điêu khắc
  20. Ancient artifacts: cổ vật
  21. Pottery: đồ gốm
  22. Do you like …?: cậu có thích … không?
  23. Modern art: nghệ thuật hiện đại
  24. Classical paintings: tranh cổ điển
  25. Impressionist paintings: tranh theo trường phái ấn tượng
  26. Free admission: Vào cửa miễn phí.
  27. No photography: Không chụp ảnh.
  28. Cloakroom: Phòng để áo mũ/ phòng gửi đồ

Tổng hợp