CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH SỬ DỤNG TRONG NHÀ HÀNG (PHẦN 2)

CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH SỬ DỤNG TRONG NHÀ HÀNG (PHẦN 2)

[caption id="attachment_20684" align="aligncenter" width="429"]CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH SỬ DỤNG TRONG NHÀ HÀNG CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH SỬ DỤNG TRONG NHÀ HÀNG[/caption]

During the meal – Trong bữa ăn

Nếu bạn muốn gọi phục vụ, cách gọi lịch sự mà đơn giản là:
  • Excuse me! (Xin lỗi!)
Sau đây là một số câu nói bạn có thể gặp hoặc muốn dùng trong bữa ăn:
  • Enjoy your meal! (Chúc quý khách ăn ngon miệng!)
  • Would you like to taste the wine? (Quý khách có muốn thử rượu không ạ?) 
  • Could we have …? (Cho chúng tôi …)
    • Another bottle of wine. (Một chai rượu khác.) 
    • Some more bread. (Thêm ít bánh mì nữa.)
    • Some more milk. (Thêm ít sữa nữa)
    • Some water. (Một ít nước.)
    • Still or sparkling? (Nước không có ga hay có ga?)
  • Would you like any coffee or dessert? (Quý khách có muốn gọi cà phê hay đồ tráng miệng gì không?)
  • Do you have any desserts? (Nhà hàng có đồ tráng miệng không?)
  • Could I see the dessert menu? (Cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không?)
  • Was everything alright? (Mọi việc ổn cả chứ ạ?) 
    • Thanks, that was delicious. (Cám ơn, rất ngon.)
    • This isn’t what I ordered. (Đây không phải thứ tôi gọi.)
    • This food’s cold. (Thức ăn nguội quá.)
    • This is too salty. (Món này mặn quá.)
    • This doesn’t taste right. (Món này không đúng vị.)
    • We’ve been waiting a long time. (Chúng tôi đợi lâu lắm rồi.)
  • Is our meal on its way? (Món của chúng tôi đã được làm chưa?)
  • Will our food be long? (Đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?)

Paying the bill – Thanh toán hóa đơn

  • The bill, please. (Cho xin hóa đơn.)
  • Could we have the bill, please? (Mang cho chúng tôi hóa đơn được không?)
  • Can I pay by card? (Tôi có thể trả bằng thẻ được không?)
  • Do you take credit cards? (Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? )
  • Is service included? (Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?)
  • Can we pay separately? (Chúng tôi trả tiền riêng được không?)
  • I’ll get this. (Để tôi trả.)
  • Let’s split it. (Chúng ta chia đi.)
  • Let’s share the bill. (Chia hóa đơn đi.)

Things you might see – Các dòng chữ bạn có thể gặp

  • Please wait to be seated. (Xin vui lòng chờ đến khi được xếp chỗ)
  • Reserved. (Đã đặt trước.)
  • Service included. (Đã bao gồm phí dịch vụ.)
  • Service not included. (Chưa bao gồm phí dịch vụ.)

_SAMANTHA_