Cách giới thiệu về công ty bằng tiếng Anh

Cách giới thiệu về công ty bằng tiếng Anh 

[caption id="attachment_22466" align="aligncenter" width="359"]Cách giới thiệu về công ty bằng tiếng Anh Cách giới thiệu về công ty bằng tiếng Anh[/caption] Trong một cuộc giao tiếp thông thường, một người bạn nước ngoài của bạn hỏi bạn về công ty bạn đang làm. Bạn sẽ trả lời họ như thế nào? Hãy cùng FTE chọn ra những mẫu câu và chủ đề thú vị để giới thiệu về công ty của bạn nhé.

Lĩnh vực của công ty

  • What does your company do? (Công ty bạn kinh doanh gì)
  • What business are you in? (Lĩnh vực hoạt động của công ty bạn là gì)
  • Tell me more about your company business. (Hãy nói cho tôi về hoạt động của công ty bạn)
  • We’re in transport business/ the IT industry/ the steel industry/ retail trade… (Chúng tôi kinh doanh trong lĩnh vực vận tải/ IT/ thép/ bán lẻ…)

Tình hình nhân sự công ty

  • We employ just over 5000 people worldwide. (Chúng tôi có trên 5000 nhân viên trên khắp cácquốc gia)
  • We have just under 5000 employees. (Chúng tôi có dưới 5000 nhân viên)
  • We have 5000 people working for us. (5000 nhân viên làm việc cho chúng tôi)

Quy mô công ty

  •  We’re the second largest manufacturer in the country. (Công ty chúng tôi là nhà sản xuất lớn thứhai của đất nước)
  • We’re by far the largest producers of… (Cho đến hiện tại chúng tôi là nhà sản xuất lớn nhất trongngành…)
  • We’re among the largest/ smallest in the region. (Chúng tôi là một trong những công ty lớn nhất/nhỏ nhất trong khu vực)

Tình hình phát triển công ty

  • The company is doing well/ badly. (Công ty đang làm ăn tốt/ kém)
  • It’s growing all the time. (Công ty liên tục phát triển)
  • Things are going well/ badly. (Mọi hoạt động của công ty đều tốt/ sa sút)
  • Profits are up/down. (Lợi nhuận tăng/ đi xuống)

Loại hình công ty

We’re private limited company. (Chúng tôi là công ty TNHH tư nhân)
  • Public limited company: công ty đại chúng
  • A sole trader/ sole proprietor: công ty tư nhân
  • A partnership: công ty hợp danh
  •  A family business: công ty gia đình

Thời gian thành lập công ty

  •  When was the company set up/ established/ founded? (Công ty được thành lập từ khi nào)
  • It was founded by General Kilbride in 1992. (Công ty được Tổng GĐ Kilbride thành lập năm 1992)

Danh tiếng công ty

  • We are well known in the market. (Chúng tôi nổi tiếng trên thị trường)
  •  We have a good reputation. (Chúng tôi có danh tiếng tốt)
  • We have an excellent name. (Chúng tôi có danh tiếng tốt)
  •  Everyone knows us. (Mọi người đều biết đến công ty chúng tôi)

Tình hình kinh doanh của công ty

  •  It’s a very profitable business. (Đây là một ngành nghề kinh doanh có lãi)
  •  We’re not making much profit. (Hoạt động kinh doanh không có lãi nhiều)
  •  We’re making loss. (Chúng tôi thua lỗ)