Cách phân biệt Thief, Robber, Burglar

Cách phân biệt Thief, Robber, Burglar

[caption id="attachment_24473" align="aligncenter" width="364"]Cách phân biệt Thief, Robber, Burglar Cách phân biệt Thief, Robber, Burglar[/caption] Thief, robber, burglar là 3 từ đồng nghĩa trong tiếng Anh đều mang nghĩa là trộm cướp nhưng thật ra, chúng lại có cách sử dụng khác nhau. Việc phân biệt và nắm rõ cách sử dụng của từng từ sẽ giúp bạn tránh sự nhầm lẫn trong khi làm bài tập và giao tiếp. Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây và xem cách phân biệt chúng như thế nào nhé.
  1. Thief /θiːf/ (Noun)

– Ý nghĩa: kẻ ăn trộm – Danh từ để nói hành vi trộm cắp là theft – Mục đích sử dụng: Thief dùng để nói về kẻ trộm cắp, hành vi trộm cắp mang tính lén lút. Tuy nhiên hành động này không xảy ra bạo lực và thông thường người bị mất đồ không nhận ra. Thief được dùng để miêu tả các hành vi trộm cắp tại mọi thời điểm trong ngày. Ex: – The art gallery was broken into last night, and the thieves got away with two valuable paintings. (Cuộc triển lãm ghệ thuật đã bị đột nhập tối qua, và những tên trộm đã lấy đi 2 bức tranh quý giá.) – Unfortunately, we have had several thefts in the building recently. (Thật không may, chúng ta vừa có một vài vụ trộm ở toà cao ốc.) Thành ngữ liên quand dến từ Thief – (There is) honour among thieves: luật xã hội đen. – (As) thick as thieves: dùng trong cách nói thân mật giữa hai hoặc nhiều người, tức là rất ăn ý, rất thân nhau.
  1. Burglar /ˈbɜːɡlə/ (Noun)

– Ý nghĩa: Tên trộm, kẻ đột nhập – Động từ: burglarize – Cách sử dụng: Dùng danh từ này khi muốn nói về kẻ trộm với hình thức là đột nhập và lấy đi các đồ đạc có giá trị, thường diễn ra vào buổi tối. Ex: – The burglar had taken a laptop on which highly sensitive information was stored. (Những kẻ đột nhập đã lấy đi chiếc máy tính xách tay chưa nhiều thông tin nhạy cảm.)
  1. Robber /ˈrɒbə(r)/ (Noun)

– Ý nghĩa: Kẻ cướp – Cách dùng: Robber là danh từ để miêu tả những kẻ dùng hành vi bạo lực, đe doạ, gây thương tích cho người khác để lấy đi tài sản của họ. Ex: – The robbers shot a policeman before making their getaway. (Những tên cướp đã bắn một cảnh sát trước khi đào tẩu.)

Chúc các bạn thành công!