Cách sử dụng get used to; be used to và used to

Cách sử dụng get used to; be used to và used to

[caption id="attachment_24375" align="aligncenter" width="501"]Cách sử dụng get used to; be used to và used to Cách sử dụng get used to; be used to và used to[/caption]
  1. Cách sử dụng get used to

– Cách dùng: Bạn đang trong quá trình của việc dần trở nên quen với việc gì đó – Cấu trúc: Get used to + Ving hoặc cụm danh từ Ex: – I got used to excercising in the morning. Tôi đã quen dần với việc tập thể dục buổi sáng. – After a while he didn’t mind the noise in the office, he got used to it. Sau một thời gian không để ý đến tiếng ồn trong văn phòng thì anh ta quen dần với nó.
  1. Cách sử dụng be used to

– Cách dùng: Bạn đã từng làm việc gì đó rất nhiều lần hoặc đã có kinh nghiệm với việc đó rồi, vì vậy nó không còn lạ lẫm, mới lạ hay khó khăn gì với bạn nữa – Cấu trúc: Be used to + Ving hoặc cụm danh từ Ex: – I am used to excercising in the morning. Tôi đã quen với việc tập thể dục vào buổi sáng. – He didn’t complain about the noise nextdoor. He was used to it. Anh ta không than phiền về tiếng ồn bên nhà hàng xóm nữa. Anh ta đã quen với nó rồi.
  1. Cách sử dụng used to

– Cách dùng: + Diễn tả thói quen trong quá khứ + Tình trạng / trạng thái trong quá khứ – Cấu trúc: Used to + verb Ex: – We used to live there when I as a child. Chúng tôi đã từng sống ở đó khi tôi còn là một đứa trẻ. – I used to take a bus to go to school when I was student. Tôi từng hay bắt xe bus đi học khi tôi là học sinh. – She used to have long hair but nowadays this hair is very short. Cô ta đã từng để tóc dài nhưng dạo này cô  ấy để tóc rất ngắn.