Những câu giao tiếp tiếng Anh phổ biến của khách hàng trong nhà hàng

Những câu giao tiếp tiếng Anh phổ biến của khách hàng trong nhà hàng

[caption id="attachment_24891" align="aligncenter" width="456"]Những câu giao tiếp tiếng Anh phổ biến của khách hàng trong nhà hàng Những câu giao tiếp tiếng Anh phổ biến của khách hàng trong nhà hàng[/caption]   – Do you have any free table please?: Nhà hàng còn bàn trống không? – Have you got a table for six people?: Anh còn bàn ăn cho 6 người không? – I’ve got a reservation: Tôi đã đặt bàn rồi – I have a reservation for two people: Tôi đã đặt bàn cho 2 người – Table for four, please!: Sắp xếp cho tôi bàn 4 người nhé! – It’s uncomfortable. It’s too close to the door: Chỗ này không thoải mái lắm. Nó quá gần cửa ra vào. – This one is good. Let’s take it: Chỗ này tốt rồi. Chúng ta ngồi đi. – I prefer the one in that quiet corner: Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn. – Later, I’m waiting for a friend: Mọt lát nữa, tôi đang chờ bạn. – Can we have a look at the menu, please?: Làm ơn cho tôi xem qua thực đơn được không? – Could I see the menu, please?: Cho tôi xem thực đơn được không? Image result for menu – Could I see the wine list, please?: Cho tôi xem danh sách rượu được không? – Do you have any specials?: Nhà hàng có món đặc biệt không? – What’s special for today?: Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì? – What’s the soup of the day?: Món súp của hôm nay là sụp gì? – What do you recommend?: Bạn gợi ý món nào? – What’s this dish?: Món này là món gì? – I’ll have the roast beef/ pasta/ noodles: Tôi gọi món thịt bò quay/ mỳ ý/ mỳ ống. – I’ll take this: Tôi chọn món này – For my starter, I’ll have the soup and for my main course the steak: Tôi gọi súp cho món khai vị và bò bít tết cho món chính. – I think I’ll have fried banana to begin with: Tôi nghĩ tôi sẽ dùng món chuối chiên để khai vị. – I’ll order the same: Tôi cũng món tương tự – Bring me two beers, please!: Mang cho tôi 2 cốc bia nhé! – For me one bottle of wine: Cho tôi 1 chai rượu. – Excuse me, Could we have some more salad/ bacon/ fish: Xin lỗi, Có thể cho chúng tôi thêm salad/ thịt xông khói/ cá được không? – I’ll order dessert later: Tôi sẽ gọi món tráng miệng sau. – Nothing else, thank you: Thế thôi, cảm ơn! – How long will it take?: Sẽ mất bao lâu? – Do you have any dessert?: Nhà hàng có đồ tráng miệng không? – Could I see the dessert menu?: Cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không? – Thanks. That was delicious: Cảm ơn, rất ngon! – The food was delicious: Thức ăn ngon! – This isn’t what I ordered: Đây không phải thứ tôi gọi. – This is too salty: Món này mặn quá! – This doesn’t taste right: Món này không đúng vị. – We’ve been waiting a long time: Chúng tôi đợi lâu lắm rồi. – Is our meal on its way?: Món của chúng tôi đã được làm chưa? – Will our food be long?: Đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không? – I’ll have a pint of lager/ bitter/ two glass of red wine/ an orange juice/ two cup of coffee…: Cho tôi 1 panh bia nhẹ/ bia đắng/ 2 cốc rượu vang đỏ/ 1 nước cam/ 2 tách cà phê… – No ice/ a little ice/ lots of ice, please: Đừng cho đá/ cho ít đá/ cho tôi nhiều đá. – I’ll have four beers, please: Cho tôi 4 cốc bia. – House wine is fine: Cho tôi loại rượu của quán là được rồi – I’ll have the same, please: Cho tôi giống thế – Cheers!: Chúc mừng khi nâng cốc – Are you still serving drinhs: Các bạn còn phục vụ đồ uống không? – Last orders!: Lượt gọi cuối cùng! – Do you have any snacks?: Ở đây có đồ ăn vặt không? – Do you serve food?: Ở đây có phục vụ đồ ăn không? – A packet of crisps with cheese and onion, please: Cho tôi một gói khoai tây chiên giòn vị pho mát và hành tây. – What sort of bread do you have?: Ở đây có các loại bánh mì nào? – Do you have any hot food?: Ở đây có đồ ăn nóng không? – Is it table service or self- service?: Ở đây phục vụ tại bàn hay là khách tự phục vụ? – A milk coffee. Is whipped cream extra?: Cho tôi một cà phê sữa, có kem đánh bong không bạn? – For my dessert I’ll have the fruit: Tôi gọi trái cây cho món tráng miệng. – The bill, please?: Đưa cho tôi hóa đơn được không? – Can I have the bill, please?: Mang hóa đơn cho tôi nhé! – Give me the bill, please: Cho tôi xem hóa đơn – Could we have the bill, please?: Mang cho chúng tôi hóa đơn được không? – Do you take credit cards?: Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? – Is service included?: Đã bao gồm phí dịch vụ chưa? – I’ll get this: Để tôi trả – It’s my treat this time. I’ll pay: Lần này tôi khao. Tôi sẽ thanh toán – Let me pay this time. You can pay next time: Để tôi trả lần này. Lần khác cậu trả – Whose round is it?: Đến lượt ai trả tiền nhỉ? – It’s my round: Đến lượt mình – It’s your round: Đến lượt cậu đấy – We will go Dutch: Chúng ta Cam – pu – chia nhé – Let’s split it: Chúng ta chia đi – Let’s share the bill: Chúng ta chia ra nhé! – Keep the change!: Cứ giữ lại tiền lẻ nhé!

Tổng hợp