Những cụm từ tiếng Anh thường đi với ON, IN và AT

Những cụm từ tiếng Anh thường đi với ON, IN và AT

[caption id="attachment_24470" align="aligncenter" width="429"]Những cụm từ tiếng Anh thường đi với ON, IN và AT Những cụm từ tiếng Anh thường đi với ON, IN và AT[/caption]
  1. Cụm từ tiếng Anh thường gặp với giới từ in

– in addition: ngoài ra, thêm vào. – in advance: trước – in the balance: ở thế cân bằng – in brief: nói tóm lại – in all likelihood: có khả năng – in common: có điểm chung – in charge of: chịu trách nhiệm – in danger: đang gặp nguy hiểm – in debt: đang mắc nợ – in dispute with sb/st:trong tình trạng tranh chấp với – in ink: bằng mực – in time : kịp lúc – in the end: cuối cùng – in favor of: ủng hộ – in fact: thực vậy – in fear of doing st: lo sợ điều gì – in (good/ bad) condition: trong điều kiện tốt or xấu – in general: nhìn chung – in a hurry:đang vội – in love: đang yêu – in a moment: một lát nữa – in need: đang cần – in other words: nói cách khác – in pain: đang bị đau – in the past: trước đây – in practice: đang tiến hành – in public: trước công chúng – in particular: nói riêng – in short: tóm lại – in trouble with: gặp rắc rối về – in time: vừa kịp giờ – in turn: lần lượt – in silence: trong sự yên tĩnh – in recognition of: được công nhận
  1. Cụm từ tiếng Anh thường gặp với giới từ at

– at any rate: bất kì giá nào – at disadvantage: gặp bất lợi – at fault: sai lầm – at present: hiẹn tại, bây giờ – At times: thỉnh thoảng – At hand: có thể với tới – At heart: tận đáy lòng – At once: ngay lập tức – At length: chi tiết – At a profit: có lợi – At a moment’s notice: trong thời gian ngắn – At present: bây giờ – At all cost: bằng mọi giá – At war: thời chiến – At a pinch: vào lúc bức thiết – At ease: nhàn hạ – At rest: thoải mái – at work: đang làm việc – at risk: đang gặp nguy hiểm – at first sight: ngay từ cái nhìn đầu tiên – at first: đầu tiên – at a glance: liếc nhìn – at last: cuối cùng – at the end of: đoạn cuối – at least: tối thiểu – at a loss: thua lỗ – at a profit: có lãi – at sea: ở ngoài biển – at once: ngay lập tức – at war: đang có chiến tranh – at heart: tận đáy lòng – at once: ngay lập tức – at length: cuối cùng, sau một lúc – at present: bây giờ – at all costs: bằng mọi giá – at ease: nhàn hạ – at rest: thoải mái – at least: ít nhất – at most: nhiều nhất – in turn : lần lượt
  1. Những cụm từ tiếng Anh đi với on

– On second thoughts: nghĩ lại – On the contrary: trái lại – On the average: trung bình – On one’s own: một mình – On foot: đi bộ – On purpose: có mục đích – On time: đúng giờ – On the whole: nhìn chung – On fire: đang cháy – On and off: thỉnh thoảng – On the spot: ngay tại chỗ – On sale: bán giảm giá – On duty: trực nhật

Tổng hợp