Những tính từ tiếng Anh kết thúc bằng đuôi "ly"

Những tính từ tiếng Anh kết thúc bằng đuôi "ly"

[caption id="attachment_24681" align="aligncenter" width="388"]Những tính từ tiếng Anh kết thúc bằng đuôi "ly" Những tính từ tiếng Anh kết thúc bằng đuôi "ly"[/caption] Chúng ta đều biết rằng, thông thường khi một tính từ được thêm đuôi "ly" sẽ chuyển thành trạng từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tính từ tiếng Anh cũng có thể kết thúc bằng đuôi "ly". Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng, hãy cùng FTE tìm hiểu xem đó là những tính từ nào nhé. – Lonely – /ˈloʊn.li/: lẻ loi – Lovely – /ˈlʌv.li/: đáng yêu – Lowly – /ˈloʊ.li/: hèn mọn – Manly – /ˈmæn.li/: nam tính – Masterly – /ˈmæs.tɚ.li/: tài giỏi – Miserly – /ˈmaɪ.zər/: keo kiệt – Scholarly – /ˈskɑː.lɚ.li/: uyên bác – Shapely – /ˈʃeɪ.pli/: dáng đẹp – Silly – /ˈsɪl.i/: ngớ ngẩn – Timely – /ˈtaɪm.li/: đúng lúc – Ugly – /ˈʌɡ.li/: xấu xí – Ungainly – /ʌnˈɡeɪn.li/: vụng về – Unruly – /ʌnˈruː.li/: ngỗ ngược – Unsightly – /ʌnˈsiːm.li/: khó coi – Unseemly – /ʌnˈsiːm.li/: không phù hợp – Unworldly – /ʌnˈwɝː.ði/: thanh tao – Beastly – /ˈbiːst.li/: đáng kinh tởm – Brotherly – /ˈbrʌð.ɚ.li/: như anh em – Comely – /ˈkʌm.li/: duyên dáng, thanh lịch, nhã nhặn – Costly – /ˈkɑːst.li/: đắt đỏ – Cowardly – /ˈkaʊ.ɚd/: hèn nhát – Friendly – /ˈfrend.li/: thân thiện – Ghastly – /ˈɡæst.li/: rùng rợn – Ghostly – /ˈɡoʊst.li/: mờ ảo như ma, ma mị – Godly – /ˈɡɑːd.li/: sùng đạo – Goodly – /ˈɡʊd.li/: to lớn, tốt đẹp, duyên dáng – Holy – /ˈhoʊ.li/: linh thiêng – Homely – /ˈhoʊm.li/: giản dị, chất phác – Humanly – /ˈhjuː.mən.li/: trong phạm vi của con người, theo cách con người, tính chất con người – Lively – /ˈlaɪv.li/: sinh động

Tổng hợp!