Phân biệt cách sử dụng fak, false, artificial và counterfeit

Phân biệt cách sử dụng fak, false, artificial và counterfeit

[caption id="attachment_24524" align="aligncenter" width="394"]Phân biệt cách sử dụng fak, false, artificial và counterfeit Phân biệt cách sử dụng fak, false, artificial và counterfeit[/caption] Trong một vài trường hợp, những từ trên đều có thể được hiểu là đồ giả. Vì vậy, rất nhiều người học đều băn khoăn rằng vậy liệu sử dụng từ nào trong những từ trên là phù hợp hay có thể sử dụng tùy ý. Tuy nhiên, mặc dù những những từ trên đều có thể được dùng để nói về một vật không phải thật, nhưng chúng lại có cách sử dụng khác nhau, tùy vào nội dung câu. Vậy, cách sử dụng chúng như thế nào, hãy cùng FTE tìm hiều nhé
  1. Cách sử dụng Fake

– Fake (adjective): là một cái gì đó giả mạo và không có thật. – Fake (noun): là một điều/cái gì đó giả mạo – Fake (verb): lừa dối, gian lận, giả vờ Ex: + Teddy bears are fake bears. (Gấu bông là con gấu giả, không phải gấu thật.) + Mary bought a new shoes and later she found out that it was fake. (Mary đã mua một đôi giày mới và sau đó cô ấy phát hiện ra nó là hàng nhái.) + She fakes a smile and say every thing is ok, but I know she is very tired. (Cô ấy giả vờ cười và nói mọi thứ vẫn ổn, nhưng tôi biết rằng cô ấy đang rất mệt mỏi) + I can’t fake an interest in this. (Tôi không thể giả vờ thích thú điều này được.)
  1. Cách sử dụng False

– False là cái gì đó không đúng sự thật hoặc là đồ vật giả thường được dùng như răng giả (false teeth), râu giả (false beard) hay tóc giả (false hair). – False (adjective): sai, không đúng. – Falsely (adverb): một cách sai trái Ex: + The idea that sunrise in the west is false. (Ý kiến mặt trời mọc ở hướng Tây là sai) + I realize that the man was wearing a false beard. (Tôi nhận ra ngay ông ta đang đeo râu giả) + I was falsely accused of cheating on the test by my teacher. (Tôi bị thầy giáo vu cáo không có thật về gian lận trong thi cử)
  1. Cách sử dụng Artificial

Artificial (Adjective) nghĩa là nhân tạo, diễn tả một sự vật được tạo ra bởi con người. Nó không phải xuất phát từ tự nhiên. Ex: + The growers use both natural and artificial light. (Người trồng cây sử dụng cả ánh sáng tự nhiên và nhân tạo) + There is a small artificial lake for ducks in the center of the park. (Có một hồ nhân tạo dành cho các chú vịt nằm ngay giữa công viên)
  1. Cách sử dụng counterfeit

– Nói về đồ giả nhưng bề ngoài thì nhìn như thật. Tuy nhiên đồ này có mục đích lừa dối ai đó. Ex: + counterfeit money: tiền giả + Despite the introduction of a security shield on the new £10 stamp, counterfeits are costing the postal service millions of pounds a year.

Tổng hợp