Tính cách đặc trưng của 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh

Tính cách đặc trưng của 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh

[caption id="attachment_24580" align="aligncenter" width="424"]Tính cách đặc trưng của 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh Tính cách đặc trưng của 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh[/caption] Bạn thuộc cung hoàng đạo nào Bảo Bình hay Nhân Mã, bạn biết tính cách đặc trưng của những cung hoàng đạo này chứ. Vậy những cung hoàng đạo này trong tiếng Anh được gọi như thế nào tính cách của mỗi cung hoàng đạo trong tiếng Anh ra sao? Không giống với người phương Đông thích xem tướng số, người phương Tây lại rất ưa thích 12 cung hoàng đạo tượng trưng cho 12 chòm sao trên bầu trời. Mỗi người sẽ có một cung hoàng đạo và có những tính cách đặc trưng của cung hoàng đạo đó. Vì vậy, đây cũng được xem là một chủ đề giao tiếp khá phổ biến nếu bạn trò chuyện với những người bạn ngoại quốc. Hãy cùng FTE tìm hiểu qua về những cung hoàng đạo này nhé.
  1. Song Ngư (Pisces – Đôi Cá) – (Feb 19-Mar 20)
Từ vựng về tính cách: – romantic: lãng mạn – devoted: hy sinh – compassionate: đồng cảm, từ bi – indecisive: hay do dự – escapist: trốn tránh – idealistic: thích lí tưởng hóa
  1. Bạch Dương (Aries – Con Cừu) – (March 21-April 19)Kết quả hình ảnh cho 12 cùng hoàng đạo
Từ vựng về tính cách: – generous: hào phóng – enthusiastic: nhiệt tình – efficient: làm việc hiệu quả – quick-tempered: nóng tính – selfish: ích kỉ – arrogant: ngạo mạn
  1. Bảo Bình (Aquarius – Người mang nước, Cái Bình) – (Jan 20-Feb 18)
Từ vựng về tính cách: – inventive: sáng tạo – clever: thông minh – humanitarian: nhân đạo – friendly: thân thiện – aloof: xa cách, lạnh lùng – unpredictable: khó đoán – rebellious: nổi loạn
  1. Ma Kết (Capricorn – Con Dê) – (Dec 22- Jan 19)
Từ vựng về tính cách: – responsible: có trách nhiệm – persistent: kiên trì – disciplined: có kỉ luật – calm: bình tĩnh – pessimistic: bi quan – conservative: bảo thủ – shy: nhút nhát
  1. Nhân Mã (Sagittarius – Còn gọi là Xạ Thủ) – (Nov 22- Dec 21)
Từ vựng về tính cách: – optimistic: lạc quan – adventurous: thích phiêu lưu – straightforward: thẳng thắn – careless: bất cẩn – reckless: không ngơi nghỉ – irresponsible: vô trách nhiệm
  1. Hổ Cáp (Scorpius – Bọ Cạp) – (Oct 24-Nov 21) Kết quả hình ảnh cho 12 cùng hoàng đạo
Từ vựng về tính cách: – passionate: đam mê – resourceful: tháo vát – focused: tập trung – narcissistic: tự mãn – manipulative: tích điều khiển người khác – suspicious: hay nghi ngờ
  1. Thiên Bình(Libra – Cái Cân) – (Sept 23-Oct 23)
Từ vựng về tính cách: – diplomatic: dân chủ – easygoing: dễ tính. Dễ chịu – sociable: hòa đồng – changeable: hay thay đổi – unreliable: không đáng tin cậy – superficial: hời hợt
  1. Xử Nữ (Virgo – Trinh Nữ) – (Aug 23-Sept 22)
Từ vựng về tính cách: – analytical: thích phân tích – practical: thực tế – precise: tỉ mỉ – picky: khó tính – inflexible: cứng nhắc – perfectionist: theo chủ nghĩa hoàn hảo
  1. Hải Sư (Leo – Sư Tử) – (July 23-Aug 22)
Từ vựng về tính cách: – confident: tự tin – independent: độc lập – ambitious: tham vọng – bossy: hống hách – vain: hão huyền – dogmatic: độc đoán
  1. Cự Giải (Cancer – Con Cua) – (June 22-July 22)
Từ vựng về tính cách: – intuitive: bản năng, trực giác – nurturing: ân cần – frugal: giản dị – cautious: cẩn thận – moody: u sầu, ảm đạm – jealous: ghen tuông
  1. Song Tử (Gemini – Sinh Đôi) – (May 21-June 21)
Từ vựng về tính cách: – witty: hóm hỉnh – creative: sáng tạo – eloquent: có tài hùng biện – curious: tò mò – impatient: thiếu kiên nhẫn – restless: không ngơi nghỉ – tense: căng thẳng
  1. Kim Ngưu (Taurus – Con Trâu) – (April 20-May 20)
Từ vựng về tính cách: – reliable: đáng tin cậy – stable: ổn định – determined : quyết tâm – possessive: có tính sở hữu – greedy: tham lam – materialistic: thực dụng

Chúc các bạn thành công trong tiếng Anh!