Tổng hợp từ vựng tiếng Anh liên quan đến hành động và động tác cơ thể con người

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh liên quan đến hành động

và động tác cơ thể con người

[caption id="attachment_24609" align="aligncenter" width="353"]từ vựng tiếng Anh liên quan đến hành động  và động tác cơ thể con người từ vựng tiếng Anh liên quan đến hành động
và động tác cơ thể con người[/caption]  

1. Từ vựng tiếng Anh về hành động

– eat: ăn – argue: gây gỗ, cãi lộn – beating : đánh (đánh ai đó) – carry: mang, vác, khuân – chew :nhai – cười: laugh – guess: đoán – hang: treo, mắc – sing: hát – hear : nghe được – hit: đánh – khóc: cry – knock: gõ cửa, đập, đánh – lift: nâng, nhấc lên – bring: mang – nap: ngủ trưa, chợp mắt một xíu – pull: lôi, kéo, giật – push : đẩy – put: đặt, để – read : đọc – rest: nghỉ ngơi – silence : im lặng – slap : vổ, tát – sleep : ngủ – take: cầm, nắm – tập thể dục: do morning exercise – tell : nói – travel : đi du lịch – wait : chờ đợi – walk : đi bộ – wear : mặc (đôi khi được dùng để chỉ động từ mang)
  1. Cụm động từ tiếng Anh về các động tác cơ thể

– Blink your eyes: Nháy mắt – Blow nose: Hỉ mũi – Brush your teeth: đánh răng – Clear your throat: Hắng giọng, tằng hắng – Combing: chải đầu – Cross your arms: Khoanh tay – Cross your legs: Khoanh chân, bắt chéo chân (khi ngồi) – Give the finger: giơ ngón giữa lên (F*** you) – Give the thumbs up/down: giơ ngón cái lên/xuống (khen good/bad) – Keep your fingers crossed: bắt chéo 2 ngón trỏ và ngón giữa (biểu tượng may mắn, cầu may.) – Knod your head: Gật đầu – Listen to music: nghe nhạc – Raise an eyebrow/Raise your eyebrows: Nhướn mày – Roll your eyes: Đảo mắt – Shake your head: Lắc đầu – Shrug your shoulders: Nhướn vai – Stick out your tongue: Lè lưỡi – Turn your head: Quay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác – Wash your face: rửa mặt

Tổng hợp!