Từ vựng mỗi ngày [6]: Chủ đề MIÊU TẢ NGƯỜI (2)

Bộ từ vựng tiếng Anh về Miêu tả người (part 2)

Vốn từ vựng là thứ tài sản vô cùng quý giá mà bạn có thể tạo ra bằng cách luyện tập mỗi ngày. Freetalk English sẽ cùng bạn làm giàu vốn từ đó trong chuyên mục Từ vựng mỗi ngày.

Kết quả hình ảnh cho ảnh gốc mona lisa

Khi mà bạn gặp một người rất rất tốt hoặc một kẻ lừa lọc trên đường, hiển nhiên bạn muốn kể điều đó với bạn bè hoặc người thân. Nhưng nếu không có những từ vựng cơ bản sau thì cuộc trò chuyện của bạn sẽ chả đi đến đâu. Và tất nhiên cái sự "háo nói chuyện" của bạn cũng sẽ bị tắt ngấm!

Cùng học những từ miêu tả người sau một cách nghiêm túc để bạn có thể trò chuyện lâu hơn với bạn bè nhé.

50 từ miêu tả tính cách con người

1. Aggressive: hung hăng; xông xáo 2. Ambitious: có nhiều tham vọng 3. Careful: cẩn thận 4. Cautious: thận trọng, cẩn thận 5. Cheerful/amusing: vui vẻ 6. Clever: khéo léo 7. Competitive: cạnh tranh, đua tranh 8. Confident: tự tin 9. Creative: sáng tạo 10. Dependable: đáng tin cậy 11. Dumb: không có tiếng nói 12. Enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình 13. Easy-going: dễ tính 14. Extroverted: hướng ngoại 15. Faithful: chung thuỷ 16. Introverted: hướng nội 17. Generous: rộng lượng 18. Gentle: nhẹ nhàng 19. Humorous: hài hước 20. Honest: trung thực 21. Imaginative: giàu trí tưởng tượng 22. Intelligent: thông minh(smart) 23. Kind: tử tế 24. Loyal: trung thành 25. Observant: tinh ý 26. Optimistic: lạc quan 27. Patient: kiên nhẫn 28. Pessimistic: bi quan 29. Polite: lịch sự 30. Outgoing: hướng ngoại, thân thiện(sociable, friendly) 31. Open-minded: khoáng đạt 32. Quite: ít nói 33. Rational: có lý trí, có chừng mực 34. Reckless: hấp tấp 35. Sincere: thành thật, chân thật 36. Stubborn: bướng bỉnh(as stubborn as a mule) 37. Talkative: lắm mồm 38. Understanding: hiểu biết(an understanding man) 39. Wise: thông thái, uyên bác(a wise man) 40. Lazy: lười biếng 41. Hot-temper: nóng tính 42. Bad-temper: khó chơi 43. Selfish: ích kỷ 44. Mean: keo kiệt 45. Cold: lạnh lùng 46. Silly/stupid: ngu ngốc, ngốc nghếch 47. Crazy: điên cuồng (mang tính tích cực) 48. Mad: điên, khùng 49. Aggressive: xấu bụng 50. Unkind: xấu bụng, không tốt

_VIK_

 

finc = controllers/news1/detailnews.php