Tết Nguyên Đán 2020: Tất tần tật về lễ tết trong tiếng Anh

   Tết Nguyên Đán Canh Tý 2020 đã đến rất gần rồi, bạn đã có ý định gì cho dịp đặc biệt nhất của năm chưa?  Nếu người bạn nước ngoài của bạn muốn tìm hiểu ...

8 Truyện cười tiếng Anh

8 Truyện cười tiếng Anh 1. Cậu bé và người thợ cắt tóc: A young boy enters a barber shop and the barber whispers to his customer. "This is the dumbest kid in the world. Watch while I prove it you." The barber puts a dollar ...

Từ vựng tiếng Anh về Điện tử

100 Từ vựng tiếng Anh về Điện tử   STT TỪ VỰNG NGHĨA TỪ VỰNG 1 Introduction Nhập môn, giới thiệu Philosophy Triết lý 2 Linear Tuyến ...

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh về thời gian A: Từ vựng tiếng Anh về đơn vị thời gian  1. Second – /ˈsek.ənd/: Giây 2. Minute – /ˈmɪn.ɪt/: Phút 3. Hour – /aʊr/: Tiếng 4. Week – /wiːk/: Tuần 5. ...

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị tàu thủy

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị tàu thủy -Động cơ chính, máy chính: Main propulsion, main engine -Thiết bị vỉa máy chính: Turning gear for main engine -Bơm nước biển làm mát máy chính: Sea-water cooling pump for main engine -Bơm nước ngọt làm mát ...

138 Từ vựng tiếng Anh về bóng đá

138 Từ vựng tiếng Anh về bóng đá [caption id="attachment_10112" align="aligncenter" width="530"] Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Bóng đá[/caption] 1 AM : Attacking midfielder : Tiền vệ tấn công 2 Attack (v) : Tấn công 3 Attacker (n) : Cầu ...

Từ vựng tiếng Anh về Ngành Công An/Cảnh sát

Từ vựng tiếng Anh về Ngành Công An/Cảnh sát 1. Suspect – /səˈspekt/: Nghi phạm 2. Holster – /ˈhəʊl.stəʳ/: Bao súng ngắn 3. Badge – /bædʒ/: Phù hiệu, quân hàm 4. Witness – ...

Viết tắt thuật ngữ tiếng Anh về lâm nghiệp

Viết tắt thuật ngữ tiếng Anh về lâm nghiệp THUẬT NGỮ Tiếng Anh Tiếng Việt AF & PA American Forest & Paper Association Hiệp hội Lâm Sản và Giấy Hoa Kỳ ASI Accreditation Services International (FSC) Tổ chức công nhận ...

Cụm từ tiếng Anh nói về tiền bạc

Cụm từ tiếng Anh nói về tiền bạc money talks : Có tiền là có quyền make a withdrawal: Rút tiền từ ngân hàng ask sb for money: Xin tiền ai đó Cash machine/ATM(Auto transfer money): Máy rút tiền tự động waste/squander money: Lãng ...

Trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 > >>