Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm

[caption id="attachment_24084" align="aligncenter" width="520"]Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm[/caption]

A

– Additive: Chất phụ gia được thêm vào thực phẩm với mục đích nào đó – Aeration: Thiết bị sục khí – Aesthetic: hấp dẫn – Ambient temperature: Nhiệt độ bình thường ở trong phòng (20-25ºC) – Anaerobic: Không cần khí oxy – Analysis of brief/task: Phá vỡ thiết kế, cấu trúc để tìm điểm quan trọng – Annotation: thêm chú thích – Antioxidant: chất chống oxy hóa – Antibacterial: Chất thường tiêu diệt vi khuẩn – Appliance: Một phần của thiết bị điện – Aseptic packaging: bảo quản thực phẩm mà không sử dụng chất bảo quản hoặc ướp lạnh – Assembling: ghép các bộ phận vào vớinhau – Attributes: đặc tính cụ thể của một thực phẩm

B

– Bacteria: vi khuẩn – Balanced diet: chế độ ăn uống cung cấp đầy đủ dinh dưỡng và năng lượng – Biodegradable: bị phá hủy hoàn toàn bằng vi khuẩn – Bland: thiếu hương vị – Blast chilling: làm lạnh nhanh

C

– Calcium: canxi, khoáng chất cần thiết cho xương và răng chắc khỏe – Calorie: năng lượng – Caramelisation: Quá trình thay đổi màu sắc từ đường trắng sang nâu khi nung nóng – Carbohydrate: nguồn năng lượng chính của cơ thể – CAM Computer Aided Manufacture: Sử dụng máy tính để kiểm soát tất cả các quá trình sản xuất trong nhà máy – Clostridium: một dạng gây ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn – Coagulation: thay đổi cấu trúc của protein do nung nóng hay tác động cơ học, axit – Coeliac disease: Bệnh coeliac – Cook-Chill: phương pháp nấu chín thực phẩm sau đó làm lạnh nhanh chóng, lưu trữ trong môi trường dưới 5 độ C để giữ chất lượng của sản phẩm trong thời gian ngắn. – Colloidal structure: cấu trúc dạng keo – Colloids: được hình thành khi một chất được phát tán thông qua chất khác – Communication: truyền thông – Consistency: đảm bảo sản phẩm đều như nhau – Consistent: tính nhất quán – Consumer: khách hàng, người tiêu dùng – Contaminate: làm hỏng, bẩn thứ gì đó – Critical Control Point (CCP): Khi mối nguy hại về an toàn thực hẩm được ngăn chặn và giảm ở một mức độ có thể chấp nhận được. – Cross contamination: nhiễm chéo – Cryogenic freezing: đông lạnh

D

– Danger zone: vùng nguy hiểm – Date marking: ngày sản xuất – Descending giảm dần – Descriptors: mô tả – Design task: nhiệm vụ thiết kế – Design criteria: tiêu chuẩn thiết kế – Deteriorate: xấu đi, bắt đầu phân hủy và mất đi độ tươi của sản phẩm – Development: thay đổi một sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến đặc điểm của nó – Dextrinisation: tinh bột chuyển thành đường – Diabetes: bệnh tiểu đường – Dietary Fibre: material, mostly from plants, which is not digested by humans but which – Diverticular Disease: bệnh thiếu chất xơ

E

– E numbers: Hệ thống phân loại các chất phụ gia được phép sản xuất bởi Liên minh Châu Âu – Eatwell plate: chế độ ăn uống lành mạnh – Emulsifier: chất nhũ hóa – Emulsifying agent: Kỹ thuật chung chất khử nhũ tương. – Enrobing: phủ, tráng ngoài – Enzymic browning: phản ứng giữa thực phẩm và oxy sẽ dẫn đến màu nâu – Estimated Average Requirement (EARs): Ước tính giá trị dinh dưỡng trung bình – Evaluation: đánh giá

F

– Fair testing: thử nghiệm – Fermentation: lên men – Fibre: chất xơ – Finishing: hoàn thành – Flavour enhancers: chất hỗ trợ – Foams: bọt – Food additive: chất phụ gia dùng trong thực phẩm – Food spoilage: thực phẩm hỏng