Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hệ thống giáo dục

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hệ thống giáo dục

[caption id="attachment_24785" align="aligncenter" width="433"]Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hệ thống giáo dục Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hệ thống giáo dục[/caption]
  1. Từ vựng tiếng Anh về các loại cơ sở giáo dục

– school: trường học – nursery school: trường mẫu giáo (2-5 tuổi) – primary school: trường tiểu học (5-11 tuổi) – secondary school: trường trung học (11-16/18 tuổi) – state school: trường công – private school hoặc independent school: trường tư – boarding school: trường nội trú – sixth-form college: cao đẳng (tư thục) – technical college: trường cao đẳng kỹ thuật – vocational college: trường cao đẳng dạy nghề – art college: trường cao đẳng nghệ thuật – teacher training college: trường cao đẳng sư phạm – university: đại học
  1. Từ vựng tiếng Anh khi nói về cấp phổ thông

– Classroom: phòng học – desk: bàn học – blackboard: bảng đen – whiteboard: bảng trắng – chalk: phấn – marker pen hoặc marker: bút viết bảng – pen: bút – pencil: bút chì – exercise book: sách bài tập – lesson: bài học – homework: bài tập về nhà – test: kiểm tra – term: kỳ học – half term: nửa kỳ học – class: lớp – reading: môn đọc – writing: môn viết – arithmetic: môn số học – spelling: môn đánh vần – to read: đọc – to write: viết – to spell: đánh vần – to teach: dạy – head teacher: hiệu trưởng – headmaster: hiệu trưởng – headmistress: bà hiệu trưởng – teacher: giáo viên – pupil: học sinh – head boy: nam sinh đại diện trường – head girl: nữ sinh đại diện trường – prefect: lớp trưởng – school governor hoặc governor: ủy viên hội đồng quản trị trường – register: sổ điểm danh – assembly: chào cờ/buổi tập trung – break: giờ giải lao – school holidays: nghỉ lễ – school meals: bữa ăn ở trường – school dinners: bữa ăn tối ở trường
  1. Từ vựng tiếng Anh giáo dục đại học

– professor: giáo sư – lecturer: giảng viên – researcher: nhà nghiên cứu – research: nghiên cứu – undergraduate: cấp đại học – graduate: sau đại học – post-graduate hoặc post-graduate student: sau đại học – Masters student: học viên cao học – PhD student: nghiên cứu sinh – Master’s degree: bằng cao học – Bachelor’s degree: bằng cử nhân – degree: bằng – thesis: luận văn – dissertation: luận văn – lecture: bài giảng – debate: buổi tranh luận – higher education: giáo dục đại học – semester: kỳ học – student loan: khoản vay cho sinh viên – student union: hội sinh viên – tuition fees: học phí – university campus: khuôn viên trường đại học
  1. Từ vựng tiếng Anh về cơ sở vật chất

– computer room: phòng máy tính – cloakroom: phòng vệ sinh/phòng cất mũ áo – changing room: phòng thay đồ – gym (viết tắt của gymnasium): phòng thể dục – playground: sân chơi – library: thư viện – lecture hall: giảng đường – laboratory (thường viết tắt là lab): phòng thí nghiệm – language lab (viết tắt của language laboratory): phòng học tiếng – hall of residence: ký túc xá – locker: tủ đồ – playing field: sân vận động – sports hall: hội trường chơi thể thao
  1. Các từ vựng tiếng Anh giáo dục khác

– exam (viết tắt của examination): kỳ thi – to sit an exam: thi – essay hoặc paper: bài luận – to fail an exam: thi trượt – to pass an exam: thi đỗ – to study: học – to learn: học – to revise: ôn lại – student: sinh viên – curriculum: chương trình học – course: khóa học – subject: môn học – grade: điểm – mark: điểm – exam results: kết quả thi – qualification: bằng cấp – certificate: chứng chỉ – attendance: mức độ chuyên cần – calculator: máy tính cầm tay – projector: máy chiếu – textbook: sách giáo khoa – question: câu hỏi – answer: câu trả lời – mistake hoặc error: lỗi sai – right hoặc correct: đúng – wrong: sai

Tổng hợp