Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Lịch sử học

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Lịch sử học

[caption id="attachment_24398" align="aligncenter" width="389"]Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Lịch sử học Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Lịch sử học[/caption] Trong bài viết này hãy cùng FTE học về một chủ đề vô cùng quan trọng và cũng thú vị không kém- Lịch sử học. Ngoài mục đích giao tiếp và phục vụ công việc thì đây cũng là một chủ đề rất phổ biến trong các bài thi tiếng Anh, vì vậy hãy học và luyện tập thật chăm chỉ nhé. (be) Equipped with relevant knowledge of history: được trang bị những kiến thức liên quan tới lịch sử – Step by step: từng bước – Historical knowledge: kiến thức lịch sử – (to) Get inspiration from…: lấy cảm hứng từ…. – Opponents of the study of history: những người phản đối việc nghiên cứu lịch sử – (to) Deepen and widen our knowledge: đào sâu và mở rộng kiến thức – (to) Develop the power of analysis: phát triển khả năng phân tích – A historical perspective: góc độ lịch sử, góc nhìn lịch sử – Ancient civilization: nền văn minh cổ – Primitive times: thời kỳ nguyên thủy – World-conflicts: những xung đột thế giới – (to) Resemble to the present time: giống với thời điểm hiện tại – (to) Differ from place to place: khác biệt giữa nơi này và nơi khác – (to) Sacrifice one’s lives for s.th: hy sinh cuộc sống (của ai đó) cho (cái gì đó) – (to) Have a tendency to look back: có xu hướng nhìn lại quá khứ – (to) Become more aware about future: trở nên ý thức hơn về tương lai – The past event: sự kiện trong quá khứ – People can comprehend people: người hiểu người (mọi người hiểu nhau) – (to) Contend with/ against s.b/ s.th: đấu tranh, chiến đấu (để chiến thắng một đối thủ hay trở ngại) – (be) Recorded with different motivations: được ghi lại với những động cơ khác nhau – (to) Delve into the history: đi sâu (đào sâu) vào lịch sử – (be) Rarely used in people’s lives: hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống con người – Historical event: sự kiện lịch sử – (to) Experience and suffer in the past: trải qua và chịu đựng trong quá khứ – Antique shop: cửa hàng đồ cổ – The past decade: thập kỷ qua – The history of s.th: lịch sử (của cái gì đó) – Religions of s.b/ s.th: tôn giáo, đạo, tín ngưỡng, niềm tin tôn giáo (của ai đó/ cái gì) – Historical highlight: điểm, sự kiện nổi bật trong lịch sử – (be) Made of s.th: được làm từ/ bằng (gì đó) – The New Seven Wonders of the World: bảy kỳ quan mới của Thế Giới

Chúc các bạn thành công!