TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THỦY SẢN

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành thuỷ sản

[caption id="attachment_20953" align="aligncenter" width="396"]Từ vựng tiếng anh chuyên ngành thuỷ sản Từ vựng tiếng anh chuyên ngành thuỷ sản[/caption]
  • abalone : bào ngư

  • jellyfish: sứa
  • octopus: bạch tuộc
  • mackerel: cá thu
  • herring: cá trích
  • squid: mực
  • stingray: cá đuối
  • tuna: cá ngừ
  • trout : cá hồi
  • crab : cua
  • soft shell crab: cua lột
  • crayfish: tôm hùm đất/ tôm rồng
  • lobster: tôm hùm
  • prawn: tôm càng
  • shrimp: tôm
  • oyster: hàu
  • mussel : con trai
  • clam: con nghêu
  • scallop: sò điệp
  • blood cockle: sò huyết
  • benthos: sinh vật đáy
  • fingerling: cá giống
  • associated fish: cá hợp đàn
  • coarse fish: cá giá trị thấp
  • coldwater fish: cá nước mát
  • warmwater fish: cá nước ấm
  • bottom feeder: cá ăn đáy
  • midwater feeder: cá ăn tầng giữa
  • surface feeder: cá ăn tầng mặt
  • diadromous: cá di cư nước mặt, nước ngọt
  • brood fish: cá bố mẹ
  • ecosystem: hệ sinh thái
  • aquaculture milieu: môi trường nuôi trồng thủy sản
  • aquafeed: thức ăn dùng trong thủy sản
  • Code of Conduct for Responsible Fisheries (CCRF): quy tắc ứng xử có trách nhiệm trong ngành thủy sản ( CCRF )
  • Code of Practice for Fish and Fishery Products : quy tắc thực hành và thực hành ngành thủy sản
  • aquaculture economics  : kinh tế nuôi trồng thủy sản
  • confined aquifer : tầng ngậm nước trong giới hạn nhất định
  • unconfined/free aquifer: tầng ngậm nước tự do
  • river basin: lưu vực song
  • culture bed : bãi nuôi trồng thủy sản
  • earthern pond dikes: đê ao đất
  • effluent: dòng chảy
  • heated effluent: dòng chảy nóng
  • estuary: vùng cửa song
  • fen : vùng đầm lầy
  • anadromous: ngược sông để đẻ trứng
  • berried : trứng ( trứng cá )
  • cannulation: ống lấy mẫu trứng cá
  • caviar: trứng cá muối
  • di-hybrid : thể lai hai tính trạng
  • eclosion : sự sinh nở ( trứng )
  • fecundity : sức sinh sản
  • fertilization : thụ tinh
  • exuvium : lột xác, lột vỏ
  • androgen : hoormon sinh dục đực/ kích thích tố đực
  • breeding color: dấu hiệu sinh dục thứ cấp
  • breeding cycle: chu kì sinh sản
  • artificial propagation: sinh sản nhân tạo
  • semi-natural propagation: sinh sản nửa tự nhiên
  • crumbles: thức ăn viên
  • diet: khẩu phần ăn
  • feed dispenser: máy rải thức ăn
  • bail : mồi