Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Gia đình và chủ đề liên quan

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Gia đình và chủ đề liên quan

[caption id="attachment_24350" align="aligncenter" width="486"]Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Gia đình và chủ đề liên quan Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Gia đình và chủ đề liên quan[/caption]

Từ vựng về các thành viên trong gia đình

– parent: cha mẹ – father: cha – mother: mẹ – husband: chồng – wife: vợ – sibling: Anh chị em ruột – brother: anh em trai – sister: chị em gái – spouse: vợ/chồng – child/children: con cái – son: con trai – daughter: con gái – great-great grandfather: cụ ông – great-great grandmother: cụ bà – great grandfather: ông cố – great grandmother: bà cố – grandparent: ông bàˈɡrænperənt – grandfather: ông nội/ông ngoại – grandmother: bà nội/bà ngoại – Extended family: Đó là gia đình gồm cả gia đình của bố và gia đình của mẹ. – forefathers: tổ tiên, gia tiên – ancestor: tổ tiên, gia tiên – great-uncle: ông (anh em của ông bà) – great-aunt: bà (chị em của ông bà) – uncle: bác, chú – aunt: bác (nữ), cô, dì – cousin: anh/chị/em họ – grandson: cháu trai (ruột) – granddaughter: cháu gái (ruột) – great grandson: chắt trai – great granddaughter:chắt gái – great-great grandson: chút trai – nephew: cháu trai (con của anh/chị/em) – niece: cháu gái (con của anh/chị/em) – great-nephew: cháu trai (của great-uncle/great-aunt) – great-niece: cháu gái – grandchild/grandchildren: cháu ruột – great-great grand daughter: chút gái – descendant: hậu duệ – generation: thế hệ – father-in-law: bố chồng/bố vợ – mother-in-law: mẹ chồng/mẹ vợ – brother-in-law: anh rể/em rể – sister-in-law: chị dâu/em dâu – son-in-law: con rể – daughter-in-law: con dâu

Từ vựng về các kiểu gia đình

– nuclear family: gia đình cơ bản (cha mẹ con cái) – single-parent/one-parent family: gia đình chỉ còn bố hoặc mẹ – immediate family: gia đình cơ bản – extended family: đại gia đình, dòng họ – close-knit family: gia đình hòa thuận/gắn bó – dysfunctional family: gia đình bất hòa – blood relative: quan hệ máu mủ ruột thịt

Gia đình hỗn hợp

– stepfather: cha dượng – stepmother: mẹ kế/dì (ghẻ) – stepson: con trai riêng của vợ/chồng – stepdaughter: con gái riêng của vợ/chồng – stepbrother: anh/em trai là con riêng của bố/mẹ kế – stepsister: anh/em gái là con riêng của bố/mẹ kế – half-brother: anh/em trai có bố hoặc mẹ chung – half-sister: chị/em gái có bố hoặc mẹ chung – ex-husband: chồng cũ – ex-wife: vợ cũ

Các cụm từ liên quan đến gia đình

– a family car: xe gia đình – family-size: kích cỡ dành cho gia đình – family-friendly: 1 chính sách/đặc điểm dành cho gia đình – family doctor: bác sĩ riêng cho gia đình – family man: người đàn ông của gia đình – family values: các giá trị truyền thống của gia đình – family gathering: gia đình sum họp/gặp gỡ – sibling rivalry: sự cạnh tranh/ganh đua giữa anh chị em – family feud: mối hận gia đình – be estranged from: bị ghẻ lạnh – cut sb off: tuyệt giao – disinherit: hủy quyền thừa kế – loving family = close-knit family: gia đình êm ấm – dysfunctional family: gia đình không êm ấm – carefree childhood: tuổi thơ êm đềm (không phải lo lắng gì cả) – troubled childhood: tuổi thơ khó khăn (nghèo khó, bị lạm dụng…) – divorce (v) (n): li dị, sự li dị – bitter divorce: li thân (do có xích mích tình cảm) – family tree: sơ đồ gia đình, để chỉ mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình – distant relative: họ hàng xa (cũng thuộc trong họ hàng nhưng ko gần gũi) – messy divorce: li thân và có tranh chấp tài sản – broken home: gia đình tan vỡ – custody of the children: quyền nuôi con (sau khi li dị ba mẹ sẽ tranh chấp quyền nuôi con.) – family resemblance: cha nào con nấy – to start a family: sinh con – to run in the family: đặc điểm giống nhau giữa những người trong gia đình – to bring up/raise a family: chăm sóc/nuôi nấng con cái – family name: (surname) họ – squabble: tranh cãi – argument: tranh cãi – Blood’s thicker than water: Giọt máu đào hơn ao nước lã – grant joint custody: vợ chồng sẽ chia sẻ quyền nuôi con – sole custody: chỉ vợ hoặc chồng có quyền nuôi con – pay child support: chi trả tiền giúp nuôi con. – single mother: người mẹ có con nhưng chưa lập gia đình – have an abortion: phá thai – give the baby up for adoption: đem con cho người ta nhận nuôi – adoptive parents: gia đình nhận nuôi đứa bé (bố mẹ nuôi)

Từ vựng nâng cao

– resemblance: (n) sự tương tự, sự giống nhau ~ likeness – rivalry: (N) sự cạnh tranh sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài – rival: (n, adj) đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh – temperament: tính nết; tính tình – upbringing: sự giáo dục,dạy dỗ – adolescence: thời thanh niên – brotherhood: tình anh em,đồng chí, huynh đệ – conflict: Mâu thuẩn, bất đồng – instinct: năng khiếu, thiên hướng, bản năng – motherhood: tình mẹ – rewarding: Đáng làm – parental: cha me – maternal: (thuộc) mẹ; của người mẹ; về phía mẹ – accommodate: (v) dàn xếp, đáp ứng, làm thích nghi – active role: Đóng vai trò tích cực – family gathering: sum họp gia đình – immediate family: gia đình bình thường – maternal instinct: bản năng người mẹ – interrelated: mối quan hệ – correlation: mối tương quan, sự liên hệ – be a conflict to sth: mâu thuẫn với … – physical resemblance: giống nhua về hình thức bên ngoài – stubborn: bướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố – accommodate one’s need: đáp ứng nhu cầu – long-lasting/working/successful/close relationship: quan hệ lâu dài – sibling rivalry: anh em mâu thuẫn nhau – stable upbringing: sự nuôi dưỡng vững chắc – striking resemblance: rất giống nhau – close – knit: gắn bó khăng khít – stable: ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngưa – accommodate: cung cấp giúp đỡ – adopt: nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi – endure: chịu đựng, cam chịu – have sth in common: tương đồng – interact: ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại, tương tác /ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại, tương tác – inherit: kế thừa – relate: có quan hệ, kể lại – nurture = nourish, support: nuôi dưỡng, nuôi nấng – bond: dây đai, dây buộc; ((nghĩa bóng)) mối quan hệ, mối ràng buộc – keep an interaction positive in tone: giữ một sự tương tác tích cực – develope/have/establish/form/build a good relationship with sb: giữ quan hệ tốt với ai đó