Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Mua sắm

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Mua sắm

[caption id="attachment_24542" align="aligncenter" width="441"]Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Mua sắm Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Mua sắm[/caption] Nếu bạn là một người thích mua sắm thì đây chính xác là chủ đề mà bạn cần quan tâm. Cách học từ vựng tốt nhất đó chính là áp dụng chúng vào đời sống hàng ngày, vì vậy, chắc chắn bạn sẽ không gặp quá nhiều khó khăn khi sử dụng từ vựng để giao tiếp về chủ đề mà bạn yêu thích. – Convenience store / general store / newsagents/ shop / store: cửa hàng – Chemist/pharmacy: hiệu thuốc – Toy shop / toy store: cửa hàng đồ chơi – Book shop: hiệu sách – Ladies clothing shop / boutique: cửa hàng thời trang nữ – Men’s clothing shop / tailor: cửa hiệu thời trang nam – Shoe shop / cobbler’s: cửa hàng giầy – Jeweller’s / jewellery store: cửa hàng trang sức – Opticians/optometrists: cửa hàng kính mắt – Electrical store: cửa hàng điện tử – Record shop: cửa hàng bán đĩa – Charity shop / secondhand shop: cửa hàng đồ cũ – Haberdasher’s / haberdashery: cửa hàng đồ may vá – Shopping centre: trung tâm mua sắm (thường dùng ở châu âu) – Shopping mall / mall: trung tâm mua sắm (thường dùng tại mỹ) – Market: chợ – Florist/botanist: cửa hàng hoa, cây cảnh – Butcher’s: cửa hàng bán thịt – Fishmonger’s/seafood store: cửa hàng hải sản – Greengrocers/grocery store: cửa hàng bán rau – Baker’s/bakery: tiệm bánh – Delicatessen: quầy hàng đặc sản địa phương – Diy store/home supply store: quầy hàng vật liệu sửa chữa – Off licence: cửa hàng tiện lợi – Post office: bưu điện – Supermarket: siêu thị – Cheap: rẻ – Expensive: đắt – Customer: khách hàng – Discount: chiết khấu – Price: giá – Sale: giảm giá – Shop: cửa hàng – Shopping bag: túi mua hàng – Shopping list: danh sách mua hàng – Special offer: ưu đãi đặc biệt – To buy: mua – To sell: bán – To order: đặt hàng – To go shopping: đi mua sắm – Cheques: séc – Cash: tiền mặt – Notes: giấy nhớ – Coins: tiền xu – Card machine: máy quẹt thẻ – Chip and pin machine: máy đọc thẻ – Credit cards/debit cards: thẻ tín dụng – Loyalty card: thẻ khách hàng thân thiết – Complaint: lời phàn nàn – Queue: xếp hàng – Refund: hoàn tiền

Tổng hợp