Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Mùi vị

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Mùi vị

[caption id="attachment_24251" align="aligncenter" width="448"]Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Mùi vị Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Mùi vị[/caption] Trong bài trước FTE đã giới thiệu tới các bạn rất nhiều từ vựng về chủ đề ẩm thực, thực phẩm rồi phải không nào? Vậy thì trong bài viết này, hãy cùng FTE học thêm một loạt các tính từ miêu tả mùi vị của các loại thực phẩm đó nhé. – Fresh: tươi; mới; tươi sống – Rotten: thối rữa; đã hỏng – Off: ôi; ương – Stale (used for bread or pastry): cũ, để đã lâu; ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt) – Mouldy: bị mốc; lên meo – Ripe: chín – Unripe: chưa chín – Juicy: có nhiều nước – tender: không dai; mềm – tough: dai; khó cắt; khó nhai – under-done: chưa thật chín; nửa sống nửa chín; tái – over-done or over-cooked: nấu quá lâu; nấu quá chín – sweet: ngọt; có mùi thơm; như mật ong – sickly: tanh (mùi) – sour: chua; ôi; thiu – salty: có muối; mặn – delicious: thơm tho; ngon miệng – tasty: ngon; đầy hương vị – bland: nhạt nhẽo – poor: chất lượng kém – horrible: khó chịu (mùi) – Spicy: cay; có gia vị – Hot: nóng; cay nồng – Mild: nhẹ (mùi) – sweet-and-sour: chua ngọt – salty: mặn – bitter: đắng – cheesy: béo vị phô mai – bland: nhạt – spicy: cay nồng – garlicky: có vị tỏi – smoky: vị xông khói

Chúc các bạn thành công!