Từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ở sân bay cần phải biết

Từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ở sân bay cần phải biết

[caption id="attachment_24503" align="aligncenter" width="511"]Từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ở sân bay cần phải biết Từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ở sân bay cần phải biết[/caption] Trở ngại lớn nhất của những người ra nước ngoài đó chính là vấn đề về văn hóa và ngoại ngữ. Một trong số đó là những thủ tục check in trước khi lên máy bay. Bạn phải có từ vựng về việc check vé, hải quan, hành lý... Do đó, chuẩn bị sẵn cho mình một list từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề này là vô cùng cần thiết. Những từ vựng cơ bản thường gặp ở sân bay – Hành khách: Passenger – Chuyến bay: Flight – Vé: Ticket – Hộ chiếu: Passport – Hành lý: Luggage – Hành lý xách tay: Carry on luggage – Hàng gửi: Checked baggage – Tin tức: Information – Thẻ lên máy bay: Boarding pass – Tờ khai xuất cảnh: Departure card – An ninh: Security – Nhập cư: Immigration – Ghế sát cửa sổ: Window seat – Lối đi: Aisle – Vách ngăn: Bulkhead Những mẫu câu tiếng Anh thường dùng – You can check in at Business Class over there. (Ông có thể làm thủ tục đi ở quầy dành cho hạng cao cấp đằng kia kìa.) – Hello. How are you? Could I see your tickets and passports please? Thank you. (Xin chào, ông bà khỏe chứ? Xin ông bà cho xem vé và hộ chiếu. Cảm ơn.) – How many pieces? (Bao nhiêu kiện hành lý đây ạ?) – Your boarding passes. And your departure card. Please fill it out and hand it in at the Immigration desk. (Đây là thẻ lên máy bay và đây là tờ khai xuất cảnh. Xin ông bà điền vào rồi nộp tại bàn Xuất Nhập cảnh.) – Could you tell me where the restrooms are? (Làm ơn cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu được không?) – Could you direct me to International Departures please? (Xin ông chỉ lối đến Khu Khởi hành Quốc tế.) – Could I have a window seat please? (Làm ơn sắp cho tôi ghế sát cửa sổ được không?) – Could I have a seat on the aisle please? (Làm ơn sắp cho tôi ghế sát lối đi được không?) – What time will we be boarding? (Mấy giờ thì chúng tôi có thể lên máy bay được?) – Would it be possible to have a seat in an empty row? (Có thể sắp một chỗ ở hàng ghế trống được không ạ?) – Excuse me, which flight has been cancelled? (Xin lỗi cô, chuyến bay nào đã bị hủy thế?) – When is the next available flight? (Bao giờ mới có chuyến bay kế tiếp còn chỗ?) – Where can we use these meal vouchers? (Chúng tôi phải mang phiếu ăn này tới đâu?)

Tổng hợp