Từ vựng và những mẫu câu giao tiếp tại rạp chiếu phim

Từ vựng và những mẫu câu giao tiếp tại rạp chiếu phim

[caption id="attachment_24574" align="aligncenter" width="479"]Từ vựng và những mẫu câu giao tiếp tại rạp chiếu phim Từ vựng và những mẫu câu giao tiếp tại rạp chiếu phim[/caption]
  1. Từ vựng tiếng Anh thường gặp trong rạp chiếu phim

– Cinema: rạp chiếu phim – Coming soon: sắp khởi chiếu – Opening day: Ngày công chiếu – Show time: Giờ chiếu – Box­office: Quầy bán vé – Trailer: Đoạn quảng cáo phim mới – Premiere: Buổi công chiếu/ra mắt phim – Ticket: Vé – 3D glasses: Kính 3D – Popcorn: Bắp rang/Bỏng ngô – Soft drink: Nước ngọt – Curtain: Bức màn – Movie poster: Áp phích quảng cáo phim
  1. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong rạp chiếu phim

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp về cách chọn phim – What’s on at the cinema? rạp đang chiếu phim gì? – Is there anything good on at the cinema? có gì hay chiếu hôm nay không? – what’s this film about? phim này có nội dung về cái gì? – Have you seen it? bạn đã xem phim này chưa? – who’s in it? ai đóng phim này? – it’s  thriller/ comedy/ romantic comedy /horror / documentary/ an animation/ war/ science fiction… film Đây là bộ phim ly kỳ/hài/ hài lãng mạn/kinh dị/ tài liệu/ hoạt hình/chiến tranh/khoa học viễn tưởng… – It’s in English/Frech/Italian/ film. Đây là phim tiếng Anh/Pháp/Ytalia – It’s with English subtitles. Phim này có phụ đề tiếng Anh – It’s just been release. Nó mới được công chiếu – It’s been out for about two months. Nó đã chiếu được 2 tháng rồi – It’s meant to be good. Phim ý nghĩa hay Mẫu câu giao tiếp trong rạp chiếu phim – Shall we get some popcorn? salted or sweet? Mình ăn bỏng ngô nhé? mặn hay ngọt nào? – Do you want anything to drink? Cậu có muốn uống gì không? – Where do you want to sit? Cậu muốn ngồi đâu? – Near the back. Gần đằng sau – Near the front. Gần đằng trước – In the middle. Ở giữa Cách bàn luận về bộ phim bằng tiếng Anh – What did you think? Bạn nghĩ thế nào? – I enjoyed it. Tớ thích nó – It was great/really good/ not bad. Nó thật tuyệt vời/ thật hay/ không tệ – I thought it was rubbish. Tớ nghĩ nó thật nhảm nhí – It was one of the best films I’ve seen for ages. Nó là bộ phim hay nhất tôi từng xem trong nhiều năm qua – It had a good plot. Phim có nội dung hay – The plot was quite complex. Nội dung phức tạp quá – It was too slow-moving. Phim có tiết tấu chậm quá – It was very fast-moving. Phim có tiết tấu rất nhanh – The acting was excellent/good/poor/ terrible. Diễn xuất tuyệt vời/tốt/kém/tệ hại – He’s/She’s a very good /talent actor. Anh ấy/Cô ấy là một diễn viên tốt/tài năng

Chúc các bạn thành công!