Từ vựng về các loại máy bay

Từ vựng về các loại máy bay

Phương tiện giao thông đường hàng không ngày càng phát triển, có nhiều loại máy bay hơn là bạn nghĩ. Hãy học một số từ vựng về máy bay nhé, 1/ aerobatic display: máy bay biểu diễn trên không 2/ light aircraft: máy bay hạng nhẹ 3/ helicopter = copter = chopper: máy bay trực thăng 4/ ski-plane: máy bay trượt tuyết [embed]https://www.youtube.com/watch?v=x6liIQElEJI[/embed] 5/ glider: máy bay lượn (không động cơ) 6/ micro-light = ultra-light (nghĩa Mỹ): máy bay siêu nhẹ 7/ seaplane = hydroplane: máy bay đậu trên nước/ Thủy phi cơ 8/ fighter (plane): máy bay chiến đấu 9/ biplane: máy bay hai tầng cánh 10/ monoplane: máy bay một lớp cánh 11/ cargo plane: máy bay chở hàng 12/ Private plane: Chuyên cơ (máy bay tư nhân/cá nhân)