1000 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật điện (part 3)
- Điện áp danh định của hệ thống điện (Nominal voltage of a system)
- Giá trị định mức (Rated value)
- Điện áp vận hành hệ thống điện (Operating voltage in a system)
- Điện áp cao nhất (hoặc thấp nhất) của hệ thống (Highest (lowest) voltage of a system)
- Điện áp cao nhất đối với thiết bị (Highest voltage for equipment)
- Cấp điện áp (Voltage level)
- Độ lệch điện áp (Voltage deviation)
- Độ sụt điện áp đường dây (Line voltage drop)
- Dao độngđiện áp (Voltage fluctuation)
- Quá điện áp (trong hệ thống) (Overvoltage (in a system))
- Quá điện áp tạm thời (Temporary overvoltage)
- Quá điện áp quá độ (Transient overvoltage)
- Dâng điện áp (Voltage surge)
- Phục hồi điện áp (Voltage recovery)
- Sự không cân bằng điện áp (Voltage unbalance)
- Quá điện áp thao tác (Switching overvoltage)
- Quá điện áp sét (Lightning overvoltage
- Quá điện áp cộng hưởng (Resonant overvoltage)
- Hệ số không cân bằng (Unbalance factor)
- Cấp cách điện (Insulation level)
- Cách điện ngoài (External insulation)
- Cách điện trong (Internal insulation)
- Cách điện tự phục hồi (Self-restoring insulation)
- Cách điện không tự phục hồi (Non-self-restoring insulation)
- Cách điện chính (Main insulation)
- Cách điện phụ (Auxiliary insulation)
- Cách điện kép (Double insulatio)
- Phối hợp cách điện (Insulation co-ordination)
- Truyền tải điện (Transmission of electricity)
- Phân phối điện (Distribution of electricity)
- Liên kết hệ thống điện (Interconnection of power systems)
- Điểm đấu nối (Connection point)
- Sơ đồ hệ thống điện (System diagram)
- Sơ đồ vận hành hệ thống điện (System operational diagram)
- Quy hoạch hệ thống điện (Power system planning)
- Độ ổn định của hệ thống điện (Power system stability)
- Độ ổn định của tải (Load stability)
- Ổn định tĩnh của hệ thống điện (Steady state stability of a power system)
- Ổn định quá độ (ổn định động) của hệ thống điện (Transient stability of a power system)
- Ổn định có điều kiện của hệ thống điện (Conditional stability of a power system)
- Vận hành đồng bộ hệ thống điện (Synchronous operation of a system)
- Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia (National load dispatch center)
- Hệ thống SCADA (Supervisory control and data acquisition system)
- Tiêu chuẩn vận hành (Operation regulation)
- Quản lý nhu cầu hệ thống (System demand control)
- Dự báo quản lý hệ thống điện (Management forecast of a system)
- Tăng cường hệ thống điện (Reinforcement of a system)
- Khoảng cách làm việc tối thiểu (Minimum working distance)
- Khoảng trống cách điện tối thiểu (Minimum insulation clearance)
- Khởi động lạnh tổ máy nhiệt điện (Cold start-up thermal generating set)

- Khởi động nóng tổ máy nhiệt điện (Hot start-up thermal generating set)
- Khả năng quá tải (Overload capacity)
- Sa thải phụ tải (Load shedding) Công suất sẵn sàng của một tổ máy (hoặc một nhà máy điện) (Available capacity of a unit (of a power station)
- Công suất dự phòng của một hệ thống điện (Reserve power of a system)
- Dự phòng nóng (Hot stand-by)
- Dự phòng nguội (Cold reserve) I.1.79. Dự phòng sự cố (Outage reserve)
- Dự báo phụ tải (Load forecast)
- Dự báo cấu trúc phát điện (Generation mix forecast)
- Chế độ xác lập của hệ thống điện (Steady state of a power system)
- Chế độ quá độ của hệ thống điện (Transient state of a power system)
- Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha (Balanced state of a polyphase network)
- Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha (Unbalanced state of a polyphase network)
- Độ tin cậy cung cấp điện (Service reliability)
- Độ an toàn cung cấp điện (Service security)
- Phân phối kinh tế phụ tải (Economic loading schedule)
- Sự cân bằng của lưới phân phối (Balancing of a distribution network)
- Sự phục hồi tải (Load recovery)
- Power plant: nhà máy điện.
- Generator: máy phát điện.
- Field: cuộn dây kích thích.
- Winding: dây quấn.
- Connector: dây nối.
- Lead: dây đo của đồng hồ.
- Wire: dây dẫn điện.
- Exciter: máy kích thích.
- Exciter field: kích thích của… máy kích thích.
- Field amp: dòng điện kích thích.
- Field volt: điện áp kích thích.
- Active power: công suất hữu công, công suất tác dụng, công suất ảo.
- Reactive power: Công suất phản kháng, công suất vô công, công suất ảo.
- Governor: bộ điều tốc.ư
- AVR : Automatic Voltage Regulator: bộ điều áp tự động.
- Armature: phần cảm.
- Hydrolic: thủy lực.ư
- Lub oil: = lubricating oil: dầu bôi trơn.
- AOP: Auxiliary oil pump: Bơm dầu phụ.
- Boiler Feed pump: bơm nước cấp cho lò hơi.
- Condensat pump: Bơm nước ngưng.
- Circulating water pump: Bơm nước tuần hoàn.
- Bearing: gối trục, bợ trục, ổ đỡ…
- Ball bearing: vòng bi, bạc đạn.
- Bearing seal oil pump: Bơm dầu làm kín gối trục.
- Brush: chổi than.
- Tachometer: tốc độ kế
- Tachogenerator: máy phát tốc.ư
- Vibration detector, Vibration sensor: cảm biến độ rung.
- Coupling: khớp nối
- Fire detector: cảm biến lửa (dùng cho báo cháy).
- Flame detector: cảm biến lửa, dùng phát hiện lửa buồng đốt.
- Ignition transformer: biến áp đánh lửa.
- Spark plug: nến lửa, Bu gi.
- Burner: vòi đốt.
- Solenoid valve: Van điện từ.
- Check valve: van một chiều.
- Control valve: van điều khiển được.
- Motor operated control valve: Van điều chỉnh bằng động cơ điện.
- Hydrolic control valve: vn điều khiển bằng thủy lực.
- Phneumatic control valve: van điều khiển bằng khí áp.
- Complicated:Phức tạp.
- Spinning: Xoay tròn.
Có thể bạn quan tâm:
HỌC TIẾNG ANH CẤP TỐC Ở ĐÂU TỐT NHẤT
7 ĐIỀU VỀ LUYỆN PHÁT ÂM TIẾNG ANH MÀ BẠN KHÔNG THỂ BỎ LỠ.
“NGỠ NGÀNG” VỚI 8+ APP ĐỌC SÁCH TIẾNG ANH CẬP NHẬT 2019
BÍ QUYẾT TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MẤT GỐC