16 Âm câm trong tiếng Anh

16 Âm câm trong tiếng Anh 

Âm câm là những âm bạn nhìn thấy nhưng lại không phát âm ra thành tiếng. Những âm câm sau đây thường xuất hiện và khiến bạn phát âm sai từ. Hãy chú ý nhé//

1. Âm B câm

Nếu đứng trước T: - Debt /det/: nợ, món nợs - Doubt /daut/: nghi ngờ - Subtle /’sʌtl/: tinh vi, tinh tế Nếu đứng sau M: - Aplomb /’æplʤ:ɳ/: sự vững lòng, sự tự tin - Bomb /bɔm/: quả bom - Climb /klaim/: leo, trèo - Thumb /θʌm/: ngón tay cái - Crumb /krʌm/: mẩu bánh mì vụn

2. Âm C câm

Nếu đứng trước E hoặc I - Scene /si:n/: quang cảnh, hiện trường - Scent /sent/: hương thơm, tính nhạy cảm - Scenario /si’nɑ:riou/: kịch bản - Fascinate /’fæsineit/: thôi miên, mê hoặc - Scissors /’sizəz/: cái kéo

3. Âm D câm

Khi đứng liền với âm N - Handkerchief /’hæɳkətʃif/: khăn tay - Sandwich /’sænwidʤ/: bánh kẹp (từ này có thể có hoặc không phát âm âm D) - Wednesday /’wenzdi/: ngày thứ Tư

4. Âm G câm

Nếu đứng đầu từ và trước N. - Gnash /næ∫/: nghiến răng - Gnome /noum/: châm ngôn - Gnaw /nɔ:/: động vật gặm nhấm Đứng cuối từ và trước M, N. - Sign /sain/: bảng hiệu, ký tên - Campaign /kæm’pein/: chiến dịch - Diaphragm /’daiəfræm/: màng nhĩ, màng chắn - Foreign /’fɔrin/: thuộc nước ngoài, ở nước ngoài - Campaign /kæm’pein/: chiến dịch - Champagne /ʃæm’pein/: rượu sâm panh

5. Âm H câm

Khi đứng đầu từ sau G. - Ghost /goust/: linh hồn, bóng ma - Ghoul /gu:l/: ma cà rồng Khi đứng đầu từ sau R. - Rhyme /raim/: vần thơ, hợp vần - Rhinoceros /rai’nɔsərəs/: con tê giác Khi đứng đầu sau E. - Exhaust /ig’zɔ:st/: mệt phờ, kiệt sức - Exhibit /ig’zibit/: trưng bày, triển lãm - Echo /’ekou/: tiếng dội, tiếng vang Khi nó đứng ở cuối một từ: - Ah /ɑ:/: A! Chà! Ôi chao! - Verandah /və’rændə/: hàng hiên Một số trường hợp ngoại lệ; - Heir /eə/: người thừa kế - Hour /’auə/: giờ - Honour /’ɔnə/: danh dự - Honest /’ɔnist/: trung thực

6. Âm K câm

Khi đứng ở đầu từ và trước N - Knit /nit/: đan, mạng - Know /nou/: biết - Knife /naif/: con dao - Knock /nɔk/: cú đánh, cú đá - Kneel /ni:l/: đầu gối, quỳ

7. Âm L câm

Khi đứng sau A, trước F, K hoặc M. - Talk /tɔ:k/: nói chuyện - Half /hɑ:f/: phân nửa - Chalk /t∫ɔ:k/: phấn viết bảng - Palm /pɑ:m/: cây cọ “L” cũng không đọc khi đứng trước D - Should /∫ud/: quá khứ của Shall - Would /wud/: quá khứ của will

8. Âm M câm

Khi nó đứng trước N và ở đầu một từ. - Mnemonic /ni:’mɔnik/: giúp trí nhớ - Damn /dæm/: lời nguyền rủa - Autumn /’ɔ:təm/: mùa thu - Column /’kɔləm/: cột, trụ

9. Âm N câm

Khi đứng sau M và ở cuối từ - Hymn /him/: quốc ca - Solemn /’sɔləm/: long trọng, nghiêm trang

10. Âm P câm

Khi nó đứng trước N ở đầu một từ - Pneumonia /nju:’mouniə/: bệnh viêm phổi - Pneuma /’nju:mə/: tinh thần, sự hô hấp “P” không đọc đến khi đứng trước S. - Psychotherapy /’saikou’θerəpi/: tâm lí liệu pháp - Psalm /sɑ:m/: bài thán ca Khi đứng trước T - Receipt /ri’si:t/: tờ biên lai - Empty /’empti/: trống rỗng

11. Âm S câm

“S” không đọc đến trong những từ sau đây - Island /’ailənd/: hòn đảo - Aisle /ail/: gian bên (nhà thờ), lối đi giữa hai hàng ghế

12. Âm T câm

Khi kết hợp thành “sten” ở cuối từ - Fasten /’fɑ:sn/: buộc chặt, trói chặt - Listen /’lisn/: chăm chú nghe Khi kết hợp thành “stl” ở cuối từ - Whistle /’wisl/: huýt sáo - Castle /’kɑ:sl/: lâu đài Trường hợp khác - Christmas /’krisməs/: lễ Giáng sinh - Often /’ɔfn/: thường hay

13. Âm U câm

Khi đứng trước A - Guard /gɑ:d/: sự canh chừng, coi sóc - Piquant /’pi:kənt/: cay đắng, chua cay Không đọc khi đứng trước E. - League /li:g/: đồng minh - Catalogue /’kætəlɔg/: sách, kiểu mẫu Không đọc khi đứng trước I. - Build /bild/: xây cất - Circuit /’sə:kit/: chu vi, vòng đua Không đọc khi đứng trước Y - Buy /bai/: mua - Plaguy /’pleigi/: phiền phức, quá quắt

14. Âm I câm

“I” không đọc khi đứng sau U. - Juice /dʒu:s/: nước ép trái cây - Suit /sju:t/: bộ quần áo - Bruise /bru:z/: làm thâm tím

15. Âm W câm

“W” không đọc khi đứng trước R và ở đầu từ. - Wrap /ræp/: khăn choàng, áo choàng - Wrest /rest/: vặn mạnh, giật mạnh - Write /rait/: viết Một số trường hợp khác: - Answer /’ɑ:nsə/: trả lời - Whole /houl/: toàn bộ - Sword /sɔ:d/: gươm - Awe /ɔ:/: làm sợ hãi

16. Âm R câm

“R” không đọc khi đứng giữa nguyên âm và phụ âm - Arm /ɑ:m/: cánh tay - Farm /fɑ:m/: nông trại - Dark /dɑ:k/: tối, đậm màu - Mercy /’mə:si/: lòng nhân từ - World /wə:ld/: thế giới - Word /wə:d/: từ - Worm /wə:m/: con sâu