| Line agency | Cơ quan chủ quản |
| Loophole | Lỗ hổng luật pháp |
| Mens rea | Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm |
| Mental health | Sức khoẻ tâm thần |
| Nolo contendere (“No contest.”) | Không tranh cãi |
| Oral argument | Tranh luận miệng |
| Order of acquittal | Lệnh tha bổng |
| Peremptory challenge | Khước biện võ đoán, phản đối suy đoán |
| Plea bargain | Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai |
| Pro bono publico | Vì lợi ích công |
| Paramedics | Hộ lý |
| Peace & Freedom | Hòa Bình & Tự Do |
| Polls | Phòng bỏ phiếu |
| Primary election | Vòng bầu cử sơ bộ |
| Public Authority | Công quyền |
| Real Estate Broker | Chuyên viên môi giới Địa ốc |
| Retired | Đã về hưu |
| Rule of four | Quy tắc bốn người |
| Secretary of the State | Thư Ký Tiểu Bang |
| Small Business Owner | Chủ doanh nghiệp nhỏ |
| State Legislature | Lập Pháp Tiểu Bang |
| Sub-Law document | Văn bản dưới luật |
| Sequestration (of jury) | Sự cách ly (bồi thẩm đoàn) |
| Statutory law | Luật thành văn |
| Taxable personal income | Thu nhập chịu thuế cá nhân |
| Top Priorities | Ưu tiên hàng đầu |
| Three-judge panels (of appellate courts) | Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm) |
| Unfair business | Kinh doanh gian lận |
| Violent felony | Tội phạm mang tính côn đồ |
| Actus reus | Khách quan của tội phạm |
| Amicus curiae (“Friend of the court”) | Thân hữu của tòa án |
| Arrest | bắt giữ |
| Accredit | ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm |
| Act as amended | luật sửa đổi |
| Affidavit | Bản khai |
| Argument for | Lý lẽ tán thành |
| Bench trial | Phiên xét xử bởi thẩm phán |
| Be convicted of | bị kết tội |
| Crime | tội phạm |
| Class action | Vụ khởi kiện tập thể |
| Complaint | Khiếu kiện |
| Corpus juris | Luật đoàn thể |
| Criminal law | Luật hình sự |
| Certified Public Accountant | Kiểm toán công |
| Class action lawsuits | Các vụ kiện thay mặt tập thể |
| Constitutional Amendment | phần chỉnh sửa Hiến Pháp |
| Defendant | bị cáo. |
| Deal (with) | giải quyết, xử lý. |
| Defendant | Bị đơn, bị cáo |
| Dissenting opinion | Ý kiến phản đối |
| Delegate | Đại biểu |
| Equity | Luật công bình |
| Federal question | Vấn đề liên bang |
| Financial Investment Advisor | Cố vấn đầu tư tài chính |
| Fiscal Impact | Ảnh hưởng đến ngân sách công |
| Fund/funding | Kinh phí/cấp kinh phí |
| General obligation bonds | Công trái trách nhiệm chung |
| Habeas corpus | Luật bảo thân |
| Human reproductive cloning | sinh sản vô tính ở người |
| Inquisitorial method | Phương pháp điều tra |
| Initiative Statute | Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt |
| Judgment | Án văn |
| Justiciability | Phạm vi tài phán |
| Juveniles | Vị thành niên |
| Libertarian | Tự Do |
| Lobbying | Vận động hành lang |
| Mandatory sentencing laws | Các luật xử phạt cưỡng chế |
| Misdemeanor | Khinh tội |
| Member of Congress | Thành viên quốc hội |
| Monetary penalty | Phạt tiền |
| Opinion of the court | Ý kiến của tòa án |
| Original jurisdiction | Thẩm quyền tài phán ban đầu |
| Per curiam | Theo tòa |
| Plaintiff | Nguyên đơn |
| Private law | Tư pháp |
| Public law | Công pháp |
| Party | Đảng |
| Political platform | Cương lĩnh chính trị |
| Precinct board | ủy ban phân khu bầu cử |
| Prosecutor | Biện lý |
| Recess appointment | Bổ nhiệm khi ngừng họp |
| Reside | Cư trú |
| Rule of 80 | Quy tắc 80 |
| School board | Hội đồng nhà trường |
| Shoplifters | Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng |
| State custody | Trại tạm giam của bang |
| Statement | Lời Tuyên Bố |
| Senatorial courtesy | Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ |
| Standing | Vị thế tranh chấp |
| Three-judge district courts | Các tòa án hạt với ba thẩm phán |
| The way it is now | Tình trạng hiện nay |
| Treasurer | Thủ Quỹ |
| Trial de novo | Phiên xử mới |
| Voir dire | Thẩm tra sơ khởi |
| Voter Information Guide | Tập chỉ dẫn cho cử tri |