48 Từ vựng về Mỹ phẩm - Comestics Industry

48 Từ vựng về Mỹ phẩm - Comestics Industry

A – Argan: Cây Argan - phổ biến trong nhiều loại mỹ phẩm thiên nhiên – Age defying : Chống lão hóa   B Kết quả hình ảnh cho argan – Blow dryer/ hair dryer: máy sấy tóc – Bronzer: phấn tối màu để cắt mặt – Blusher: phấn má hồng – Blusher: má hồng – Buff: bông đánh phấn – Brush: lược to, tròn – Brush: Chổi trang điểm C – Curling iron: máy làm xoăn – Comb: lược nhỏ (lược 1 hàng) – Cream foundation: kem nền dạng kem – Clog pore: Mụn cám – Cuticle pusher & trimmer: Dụng cụ làm móng (lấy khóe) – Cuticle scissors: kéo nhỏ – Compact powder: phấn kèm bông đánh phấn – Concealer: kem che khuyết điểm – Cleasing milk: sữa tẩy trang E – Eyelash curler: kẹp lông mi – Eyebro brush: chổi chải lông mày – Eyebrows: lông mày – Eyebrow pencil: bút kẻ lông mày – Eye makeup remover: Nước tẩy trang dành cho mắt – Eye lashes: lông mi – Eye shadow: phấn mắt – Eyeliner: kẻ mắt – Eye lid: bầu mắt F – False eye lashes: lông mi giả – For Sensitive skin: Dành cho da nhạy cảm – For Dry skin: Dành cho da khô – For Normal skin: Dành cho da thường – Face mask: mặt nạ – Foundation: kem nền G – Gel eyeliner: hũ gel kẻ mắt, thường phải dùng chổi để kẻ mắt H – Hair straightener/flat iron: máy là tóc (làm tóc thẳng) – Hair spray: gôm xịt tóc – Hair dye: thuốc nhuộm tóc – Highlighter: kem highlight – Hydrating: dưỡng ẩm/làm ẩm – Hair ties/ elastics: Chun buộc tóc – Humidity proof: ngăn cản bóng/ẩm/ướt – Hair clips: Cặp tóc Từ vựng tiếng Anh chủ đề mỹ phẩm 1 Chủ đề mỹ phẩm và từ vựng cần biết L – Liquid eyeliner: kẻ mắt nước – Luminous powder: Phấn nhũ – Loose powder: Phấn dạng bột – Lightweight: Chất kem nền nhẹ và mỏng, không nặng và quá bí da – Liquid foundation: kem nền dạng lỏng – Lasting finish: kem nền có độ bám lâu – Lip Balm/ Lip gloss: Son dưỡng môi – Lipstick: son thỏi – Lip gloss: son bóng – Lip liner pencil: Bút kẻ môi – Lip brush: Chổi đánh môi – Lip liner: chì viền môi M – Moisturizer: kem dưỡng ẩm – Mascara: chuốt mi N – Nail clipper: bấm móng tay, chân – Nail file: dũa móng – Natural finish: Phấn phủ tạo một vẻ ngoài tự nhiên – Nail polish: sơn móng tay O – Oil free: không có dầu (thường dùng cho da dầu) P – Palette: bảng/khay màu mắt – Pencil eyeliner: kẻ mắt chì – Pressed powder: Phấn dạng nén – Powder: Phấn phủ S – Sheer: chất phấn trong, không nặng – Skin lotion: dung dịch săn da – Silicone-based: kem nền lấy silicon làm thành phần chính T – Tweezers: nhíp – Transfer resistant: không dễ bị lau đi W – Waterproof: Chống nước (mắt) – Water-based: kem nền lấy nước làm thành phần chính