5 CẶP TỪ TIẾNG ANH THƯỜNG DỄ NHẦM LẪN

5 CẶP TỪ TIẾNG ANH THƯỜNG DỄ NHẦM LẪN [caption id="attachment_7248" align="aligncenter" width="328"]5 CẶP TỪ TIẾNG ANH THƯỜNG DỄ NHẦM LẪN 5 CẶP TỪ TIẾNG ANH THƯỜNG DỄ NHẦM LẪN[/caption]

1. Fun vs. Funny

Một sai lầm phổ biến của những người học tiếng Anh từ nhiều quốc gia khác nhau đó là không sử dụng “fun” và “funny”một cách chính xác. Cả hai từ có thể được sử dụng như tính từ và có nghĩa giống nhau, nhưng chúng vẫn khác nhau. Fun (tính từ hoặc danh từ) Chúng ta sử dụng fun để mô tả một ai đó hoặc một cái gì đó thú vị, hoặc một thời gian thú vị.
  • The party last night was fun. I danced a lot and made new friends.
  • I love biking, I think it’s a fun sport.
  • I had a great time at the concert. It was a really fun time.
Note: Nếu sử dụng "fun" là một danh từ, sử dụng nó kèm với động từ "to have". Ví dụ, "I had fun at the party last night". Điều này đặc biệt hữu ích nếu bạn muốn tập trung vào thực tế là chủ thể (như bạn hoặc bạn bè của bạn) thích một cái gì đó, không chỉ là các hoạt động / sự kiện là thú vị. Funny (tính từ) Funny, mặt khác, mô tả một người nào đó hoặc một cái gì đó mà làm cho bạn cười.
  • My brother is very funny. He tells the best jokes.
  • The movie was so funny; I laughed so much!
  • Chris Rock is a funny actor.
Tất nhiên, đôi khi mọi thứ và mọi người có thể fun và funny cùng một lúc. Ví dụ, my best friend is fun and funny. Cô fun vì chúng tôi luôn làm các hoạt động mà cả hai chúng tôi yêu thích và thấy thú vị. Cô funny bởi vì cô ấy làm cho tôi cười khi chúng tôi bên cạnh nhau.

2. Bored vs. Boring

Bạn đã bao giờ ngáp và nói: “I’m boring”? Nếu vậy, những người xung quanh bạn có thể đã cười khúc khích một chút. Tại sao? Bởi vì bạn nên nói: “I’m bored.” Bored (tính từ) Bạn nên nói bored khi bạn muốn mô tả rằng bạn hoặc người khác mệt mỏi hoặc không hài lòng vì họ không quan tâm đến một cái gì đó hoặc không có gì để làm.
  • Mary is always bored in math class. She thinks the subject isn’t interesting.
  • I play English-learning games on my phone when I’m bored.
  • My kids get bored on long flights. They need games and movies to keep them entertained.
Boring (tính từ) Hãy nghĩ là boring  thì trái ngược interesting. Nó có thể được sử dụng để mô tả những điều mà làm cho chúng ta buồn chán, những điều không thú vị.
  • Mary thinks math is boring. She thinks the subject isn’t interesting.
  • Waiting for the train is boring, so sometimes I play games on my phone to pass the time.
  • My kids say long flights are boring, but watching movies makes them more entertaining
Về cơ bản, những thứ boring làm cho mọi người bored.

3. Tired vs. Tiring

Giống như bored / boring, đuôi -ed ở đây mô tả bạn cảm thấy như thế nào, trong khi -ing mô tả điều đó làm cho bạn cảm thấy như vậy. Tired (tính từ) Sử dụng để mô tả bạn cảm thấy thế nào, ví dụ, khi bạn đang buồn ngủ và cảm thấy mệt mỏi.
  • It’s 2 in the morning. I’m tired and want to sleep.
  • I just finished running five miles. I’m really tired now!
  • You must be tired after studying English for so long.
Tiring (danh động từ) Tiring, mặt khác, được sử dụng để mô tả các hoạt động hay điều gì đó làm cho bạn cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức. Cấu trúc thường sẽ là: [activity/thing] + [is/are] + [tiring].
  • Children, especially babies, are tiring. They demand so much attention!
  • Running for five miles is tiring. I need to drink water and rest after I run.
  • I find studying for too long tiring, so I try to study for a little bit every day.

4. Alone vs. Lonely

Đối với nhiều nền văn hóa, alone -không có bạn bè hoặc gia đình hoặc thân, là lonely. Để hiểu sự khác biệt giữa alone lonely, trước tiên bạn cần phải biết rằng đối với hầu hết người nói tiếng Anh, điều này là không đúng sự thật. Đôi khi, chúng ta được hưởng một khoảng thời gian một mình (do chính chúng ta). Vì vậy, chính xác sự khác biệt là gì? Alone (tính từ hoặc trạng từ) Từ này có nghĩa là "without other people” hoặc “on your own."
  • I don’t have any roommates. I live alone.
  • She doesn’t like shopping with my friends. She prefers to go shopping alone and take her time.
  • I can learn English alone, without a teacher or class!
Lonely (tính từ) Đây là một cảm giác chúng ta có khi chúng ta không hạnh phúc hay buồn vì chúng ta không có người bên cạnh.
  • When my boyfriend travels and I stay at home, I feel lonely.
  • She is lonely because all of her friends are too busy to go out tonight.
  • My grandma was very lonely after my grandpa died.

5. Scared vs. Scary

2 từ này có nghiã gần giống nhau nhưng cách sử dụng lại khác nhau. Chúng ta sử dụng chúng khi chúng ta đang nói về những điều mà chúng ta sợ hay cảm giác lo sợ. Scared (tính từ) Từ này mô tả cảm giác mà bạn có khi một cái gì đó làm bạn sợ hãi hoặc đe dọa bạn, hoặc bạn đang lo lắng.
  • I don’t want to go swimming because I am scared. The waves are really big!
  • My mom is scared of snakes. She screams every time she sees one.
  • We get really scared when we watch horror films, like “Paranormal Activity.”
Note: "scared" cũng là thì quá khứ của động từ "scare" Scary (tính từ) Bạn không bao giờ sử dụng scary để mô tả cách bạn hoặc người khác cảm thấy như thế nào. Thay vào đó, sử dụng scary để mô tả điều gây ra sự sợ hãi hay khủng bố làm cho bạn sợ hãi.
  • The waves in the ocean are big and scary. I don’t want to go swimming today.
  • My mom thinks snakes are scary because they bite people.
  • We love watching horror films because they’re scary. Our favorite is “Paranormal Activity.”

_SAMANTHA_