Biến cuộc trò chuyện tiếng Anh trở nên thú vị hơn bằng những câu xã giao cơ bản

Biến cuộc trò chuyện tiếng Anh trở nên thú vị hơn bằng những câu xã giao cơ bản
[caption id="attachment_13229" align="aligncenter" width="337"]Những câu xã giao cơ bản Những câu xã giao cơ bản[/caption] Khi gặp một người mới quen bạn thường nói gì đầu tiên? Có phải là "Nice to meet you"? Nó nghe có vẻ thông dụng quá rồi đúng không? Vậy thì tại sao lại không đa dạng hoá những câu xã giao cơ bản như trên để biến mình như một người bản xứ.

1. Good luck: Chúc may mắn

"Cross my finger" hay "Break a leg" cũng là một cách nói để chúc người khác may mắn.

“Cross my finger” hay “Break a leg” cũng là một cách nói để chúc người khác may mắn.

– Best of luck!

– Wishing you all the best!

– Wishing you lots of luck!

– Cross my finger!

– Break a leg.

– May the force be with you.

– You’ll do great!

– I hope everything will be all right.

2. Congratulations!: Chúc mừng

15-9-b2-a2-3903-1442314127.jpg

Nói “Good job!” hay “You rock!” nghĩa là bạn đã dành một lời chúc mừng đến bạn bè của mình.

– Good job!

– You’ve done a great job!

– Good on you!

– Good for you!

– That’s the way!

– You did it!

– Well done!

– You rock!

– Good going!

3. Nice to meet you: Rất vui khi được gặp bạn

– Pleased to meet you.

– It’s a pleasure to meet you.

– Glad to meet you.

– Nice meeting you.

– It was lovely meeting you.

– It’s a pleasure to meet you.

– I’ve enjoyed meeting you.

4. I miss you: Anh nhớ em

"Im counting the days until I see you again" là một cách nói ngọt ngào để bày tỏ bạn đang nhớ ai.

“I’m counting the days until I see you again” là một cách nói ngọt ngào để bày tỏ bạn đang nhớ ai.

– I can’t wait to see you again.

– I can’t wait to talk to you again.

– I wish you were here.

– I’ve been thinking of you.

– I hope I see you soon.

– I look forward to seeing you again.

– When I can see you again?

– I’m counting the days until I see you again.

5. Just kidding: Đùa thôi mà

– Just joking!

– Don’t take it seriously just teasing you!

– I’m just pulling your leg.

– I’m just fooling around.

– Just trying to take the Mickey.

– It was only a joke.

– I’m just having a laugh.

– I was only playing around.

(Nguồn: VnExpress)