CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH SỬ DỤNG TRONG NHÀ HÀNG (PHẦN 1)
[caption id="attachment_20684" align="aligncenter" width="452"]

CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH SỬ DỤNG TRONG NHÀ HÀNG[/caption]
Booking a table – Đặt bàn
- Do you have any free tables? (Nhà hàng còn bàn trống không? )
- A table for …, please. (Cho tôi đặt một bàn cho … người.)
- I’d like to make a reservation. (Tôi muốn đặt bàn.)
- I’d like to book a table, please. (Tôi muốn đặt bàn.)
- When for? (Đặt cho khi nào?)
- For what time? (Đặt cho mấy giờ?)
- This evening at… (Cho tối nay lúc …)
- Seven o’clock (Bảy giờ); Seven thirty(Bảy rưỡi); Eight o’clock (Tám giờ); Eight thirty (Tám rưỡi)
- Tomorrow at… (Cho ngày mai lúc …)
- Noon (Trưa)
- For how many people? (Đặt cho bao nhiêu người? )
- I’ve got a reservation. (Tôi đã đặt bàn rồi.)
- Do you have a reservation? (Anh/chị đã đặt bàn chưa?)
Ordering the meal – Gọi món
- Could I see the menu, please? (Cho tôi xem thực đơn được không? )
- Could I see the wine list, please? (Cho tôi xem danh sách rượu được không?)
- Can I get you any drinks? (Quý khách có muốn uống gì không ạ?)
- Are you ready to order? (Anh chị đã muốn gọi đồ chưa?)
- Do you have any specials? (Nhà hàng có món đặc biệt không?)
- What’s the soup of the day? (Món súp của hôm nay là súp gì?)
- What do you recommend? (Anh/chị gợi ý món nào?)
- What’s this dish? (Món này là món gì?)
- I’m on a diet. (Tôi đang ăn kiêng.)
- I’m allergic to… (Tôi bị dị ứng với …)
- Wheat (Bột mì); Dairy products (Sản phẩm bơ sữa)
- I’m severely allergic to… (Tôi bị dị ứng nặng với … )
- Nuts (Các loại hạt); Shellfish (Đồ hải sản có vỏ cứng)
- I’m a vegetarian. (Tôi ăn chay.)
- I don’t eat … (Tôi không ăn …)
- Meat (Thịt); Pork (Thịt lợn)
- I’ll have the … (Tôi chọn món …)
- Chicken breast (Ức gà); Roast beef (Thịt bò quay); Pasta (Mì Ý)
- I’ll take this. (Tôi chọn món này.)
- I’m sorry, we’re out of for my starter. (Thật xin lỗi, nhà hàng chúng tôi hết món đó rồi.)
- For my starter I’ll have the soup, and for my main course the steak. (Tôi gọi súp cho món khai vị và bít tết cho món chính.)
- How would you like your steak? (Quý khách muốn món bít tết thế nào?)
- Rare (Tái); Medium-rare (Tái chín); Medium (Chín vừa); Well done (Chín kỹ)
- Is that all? (Còn gì nữa không ạ?)
- Would you like anything else? (Quý khách có gọi gì nữa không ạ?)
- Nothing else, thank you! (Thế thôi, cảm ơn!)
- We’re in a hurry. (Chúng tôi đang vội.)
- How long will it take? (Sẽ mất bao lâu?)
- It’ll take about twenty minutes. (Mất khoảng 20 phút.)
_SAMANTHA_