Cụm động từ với Come

Cụm động từ với Come [caption id="attachment_11041" align="aligncenter" width="373"]Cụm động từ với Come Cụm động từ với Come[/caption]

#1 – Come Across

Tìm thấy một cái gì đó một cách tình cờ Ex: When I was cleaning my room, I came across my middle-school diaries. Khi tôi đang dọn dẹp phòng của tôi, tôi đã tình cờ tìm thấy nhật ký trung học của tôi.

#2 – Come Along

Đi cùng một người nào đó khi đi đâu đó Ex: We’re going to get ice cream. Want to come along? Chúng tôi sẽ đi mua kem, bạn có muốn đi cùng không?

#3 – Come Back

Trở lại Ex: He’s still hoping his ex-girlfriend will come back to him, even after all these years. Anh ấy vẫn còn hy vọng bạn gái cũ của anh sẽ trở lại với anh ta, thậm chí sau ngần ấy năm.

#4 – Come Off

Khi một cái gì đó tách rời hoặc gỡ ra từ một cái khác Ex: The paint is starting to come off the wall in the kitchen Sơn đang bắt đầu tách ra từ tường bếp

#5 – Come On!

Các cụm động từ Come on được sử dụng nhiều, nhưng khi được sử dụng như một câu cảm thán, nó có thể khuyến khích cho một người nào đó để làm một cái gì đó, hoặc nó có thể có nghĩa như là “Stop being ridiculous!” "Đừng vô lý!" Ex: “I don’t want to dance. I’m no good at it; everyone will laugh at me.” “Oh, come on! Nobody here cares whether or not you can dance.” Tôi không muốn nhảy đâu. Tôi không giỏi, mọi người sẽ cười tôi mất. Oh, thôi nào! Không ai ở đây quan tâm liệu bán có thể nhảy hay không đâu.

#6 – Come Out

Xuất hiện hoặc rời khỏi một nơi nào đó Ex: - It’s cloudy right now, but the sun should come out later. -My little brother is hiding under the covers and doesn’t want to come out. -Trời nhiều đang rất nhiều mây, nhưng mặt trời có thể sẽ xuất hiện sau. -Em trai tôi đang trốn dưới chăn và không muốn ra.

#7 – Come Over

Đến nhà của một ai đó Ex: If you come over tomorrow after school, I’ll help you with your homework. Nếu bạn đi qua vào ngày mai sau khi tan học, tôi sẽ giúp bạn với bài tập ở nhà của bạn.

#8 – Come Through

Thông qua hoặc cung cấp một kết quả Ex: I thought my favorite basketball team would lose the game, but the offense came through and scored 15 points in the last five minutes. Tôi nghĩ đội bóng rổ yêu thích của tôi sẽ thua, nhưng hành vi phạm tội đã thông qua và họ đã ghi được 15 điểm trong năm phút cuối cùng.

#9 – Come Up

Xuất hiện. Thường được sử dụng khi một nhiệm vụ / trách nhiệm xuất hiện bất ngờ, hoặc khi một chủ đề xuất hiện trong một cuộc thảo luận. Ex: -I’m sorry I missed your birthday party. Something came up at the last minute, and I couldn’t go. -I thought someone would mention the policy change, but it didn’t come up during the meeting. -Tôi xin lỗi tôi đã bỏ lỡ bữa tiệc sinh nhật của bạn. Một vài thứ đã xuất hiện vào phút cuối, và tôi không thể đi được. -Tôi nghĩ rằng ai đó sẽ đề cập đến sự thay đổi chính sách, nhưng nó đã không được đưa ra trong cuộc họp.

#10 – Come Up With

Sáng tạo hoặc phát minh ra một thứ nào đó Ex: Every time I ask him to do something, he always comes up with a list of excuses for why he can’t do it. Mỗi lần tôi hỏi anh ta để làm một cái gì đó, anh ta luôn luôn sáng tạo ra một danh sách các lý do tại sao anh ta không thể làm điều đó.

_SAMANTHA_