IELTS VOCAB - Từ vựng về vấn đề giao thông
Trong loạt bài viết IELTS VOCAB, FreeTalk English giới thiệu đến bạn những nhóm từ vựng theo chủ đề. Những chủ đề hết sức thông dụng và phổ biến trong các bài thi Ielts Speaking và Writing. Hi vọng FreeTalk có thể giúp bạn làm phong phú vốn từ, chuẩn bị tốt nhất cho bài thi IELTS của mình.
50 Từ vựng về vấn đề giao thông
- by tram: đi bằng xe chở khách công cộng
- by metro: đi bằng xe điện ngầm
- by motorbike / scooter / moped: đi bằng xe máy/ xe máy loại nhỏ/ xe máy có bàn đạp
- by bus: đi bằng xe buýt
- on foot: đi bộ
- by bike: đi bằng xe đạp
- to catch the metro: bắt tàu điện ngầm
- to go by bus: bắt xe buýt
- to cycle: đạp xe
- to take the tram: đi xe khách
- to go on the motorbike: đi xe máy
- by plane: máy bay
- to walk: đi bộ
- air traffic: Giao thông đường hàng không
- by train: tàu hỏa
- Heavy traffic: giao thông tắc nghẽn
- by coach: xe ngựa/ xe buýt đường dài
- Hold up traffic: Dừng luồng giao thông, chặn đường
- by boat / ferry: đi tàu
- through traffic: đường thoáng, không tắc nghẽn
- Transport problems: các vấn đề giao thông
- Oncoming traffic: phương tiện đi trái chiều
- long delays (in airports): hoãn chuyến bay dài
- traffic calming: các hệ thống nhằm giảm thiểu tắc đường
- lost luggage: mất hành lý
- Traffic flow: luồng xe
- cancellations (of flights / trains): hủy chuyến
- traffic light: đèn giao thông
- missed connections: mất liên lạc
- traffic-jams / congestion: tắc đường
- breakdowns / accidents: tai nạn
- pollution: ô nhiễm
- fork: ngã ba
- roundabout: bùng binh
- kerb: mép vỉa hè
- roadside: lề đường
- speeding fine: phạt tốc độ
- breathalyser: dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở
- driving licence: bằng lái xe
- traffic warden : nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
- to change gear : chuyển số
- flat tyre : lốp sịt
- submarine(n): tàu ngầm
- helicopter(n): trực thăng
- underground train(n) tàu điện ngầm.
- ring road: đường vành đai
- Tailback (n) : Dòng xe ùn tắc, di chuyển chậm trên đường
- Pile-up (n): Vụ tai nạn liên hoàn
- Trafic-Free zone: Vùng không cho phương tiện đi vào
- Tow-away (n): việc xử lý xe vi phạm bằng cách kéo đi
Vik (Sưu tầm và tổng hợp)