IELTS VOCAB - Từ vựng về vấn đề giao thông

IELTS VOCAB - Từ vựng về vấn đề giao thông

Trong loạt bài viết IELTS VOCAB, FreeTalk English giới thiệu đến bạn những nhóm từ vựng theo chủ đề. Những chủ đề hết sức thông dụng và phổ biến trong các bài thi Ielts Speaking và Writing. Hi vọng FreeTalk có thể giúp bạn làm phong phú vốn từ, chuẩn bị tốt nhất cho bài thi IELTS của mình.

50 Từ vựng về vấn đề giao thông

  1. by tram: đi bằng xe chở khách công cộng
  2. by metro: đi bằng xe điện ngầm
  3. by motorbike / scooter / moped: đi bằng xe máy/ xe máy loại nhỏ/ xe máy có bàn đạp
  4. by bus: đi bằng xe buýt
  5. on foot: đi bộ
  6. by bike: đi bằng xe đạp
  7. to catch the metro: bắt tàu điện ngầm
  8. to go by bus: bắt xe buýt
  9. to cycle: đạp xe
  10. to take the tram: đi xe khách
  11. to go on the motorbike: đi xe máy
  12. by plane: máy bay
  13. to walk: đi bộ
  14. air traffic:  Giao thông đường hàng không
  15. by train: tàu hỏa
  16. Heavy traffic: giao thông tắc nghẽn
  17. by coach: xe ngựa/ xe buýt đường dài
  18. Hold up traffic: Dừng luồng giao thông, chặn đường
  19. by boat / ferry: đi tàu
  20. through traffic: đường thoáng, không tắc nghẽn
  21. Transport problems: các vấn đề giao thông
  22. Oncoming traffic: phương tiện đi trái chiều
  23. long delays (in airports): hoãn chuyến bay dài
  24. traffic calming: các hệ thống nhằm giảm thiểu tắc đường
  25. lost luggage: mất hành lý
  26. Traffic flow: luồng xe
  27. cancellations (of flights / trains): hủy chuyến
  28. traffic light: đèn giao thông
  29. missed connections: mất liên lạc
  30. traffic-jams / congestion: tắc đường
  31. breakdowns / accidents: tai nạn
  32. pollution: ô nhiễm
  33.  fork: ngã ba
  34. roundabout: bùng binh
  35. kerb: mép vỉa hè
  36. roadside: lề đường
  37. speeding fine: phạt tốc độ
  38. breathalyser: dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở
  39. driving licence: bằng lái xe
  40. traffic warden : nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
  41. to change gear : chuyển số
  42. flat tyre : lốp sịt
  43. submarine(n): tàu ngầm
  44. helicopter(n): trực thăng
  45. underground train(n) tàu điện ngầm.
  46. ring road: đường vành đai
  47. Tailback (n) : Dòng xe ùn tắc, di chuyển chậm trên đường
  48. Pile-up (n): Vụ tai nạn liên hoàn
  49. Trafic-Free zone: Vùng không cho phương tiện đi vào
  50. Tow-away (n): việc xử lý xe vi phạm bằng cách kéo đi

Vik (Sưu tầm và tổng hợp)