Những Collocation thường được sử dụng trong bài thi IELTS Writing Task 2

Những Collocation thường được sử dụng trong bài thi IELTS Writing Task 2

[caption id="attachment_24240" align="aligncenter" width="528"]Những Collocation thường được sử dụng trong bài thi IELTS Writing Task 2 Những Collocation thường được sử dụng trong bài thi IELTS Writing Task 2[/caption]

1. Chủ Đề Công Nghệ:

Modern technology: Công nghệ hiện đại Advanced technology: Công nghệ tiên tiến The fast –growth / The prevalence / The domination of technology : Sự phát triển nhanh/ Sự thịnh hành/ Sự thống trị của công nghệ Digital age: Thời đại số Information age: Thời đại thông tin Digital formats: Định dạng số To be addicted to the Internet: Nghiện Internet Tech-savvy: Sành điệu, nhạy, giỏi về công nghệ Go online/ Surf the Internet / Have access to the Internet: Truy cập mạng

2. Chủ đề Gia Đình:

Family patterns / Family structures/: Cấu trúc gia đình Extended family: Gia đình nhiều thế hệ Nuclear family: Gia đình hạt nhân, bao gồm hai thế hệ Family background: Nền tảng gia đình The roles of parents: Vai trò của cha mẹ Balance family tasks and clerical work: Cân bằng giữa công việc gia đình và công việc văn phòng Parental control / Parental affection/ Parental care: Sự kiểm soát của bố mẹ / Tình yêu thương của bố mẹ/ Sự chăm lo của bố mẹ Raise /bring up/ nurture children: Nuôi dạy con

3. Chủ đề Văn Hóa

Cultural tradition: Truyền thống văn hóa Cultural identity: Bản sắc văn hóa Cultural diversity: Sư đa dạng văn hóa Indigenous culture: Văn hóa bản địa Time-honored / Long–standing culture: Nền văn hóa lâu đời Centuries – old customs: Những phong tục có từ ngàn xưa Customs and habits: Phong tục và tập quán National culture legacy: Di sản văn hóa quốc gia Historical sites / Historical buildings: Địa điểm lịch sử /Những công trình lịch sử

4. Chủ Đề Giáo dục

Higher education: Giáo dục sau đại học Further education: Giáo dục những bậc học cao hơn Advanced education: Nền giáo dục tiên tiến General education: Giáo dục cơ sở, giáo dục nền tảng Specific education: Giáo dục chuyên sâu University education: Giáo dục đại học Vocational training: Đào tạo dạy nghề Acquire/ obtain knowledge / new skills: Đạt được kiến thức, kỹ năng mới Knowledge acquisition / Knowledge attainment: Sự tích lũy kiến thức Distant learning courses/ E-learning courses / online courses: Những khóa học trực tuyến

5. Chủ Đề Quảng Cáo

Advertising company/ Advertising Agency/ Advertising campaign: Công ty quảng cáo / Đại lý quảng cáo/ Chiến dịch quảng cáo Advertising on the Internet: Quảng cáo online, quảng cáo trên mạng Sales promotion/Crazy sales: Khuyến mãi / Đại hạ giá Advertising temptation /Advertising appeal: Sự cám dỗ từ quảng cáo/ Sức hút của quảng cáo The far-reaching influences of advertising: Những ảnh hưởng lan rộng của quảng cáo Marketing executive/ Marketer: Nhân viên tiếp thị Promote products/ Launch products: Quảng bá sản phấm / Tung ra sản phẩm Mainstream products: Những sản phẩm chủ đạo Target customer: Khách hàng mục tiêu Potential customer: Khách hàng tiềm năng