Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành: Hàng hải (Phần 2)[/caption]
-Number of Package (Quantity): Số kiện
-Description of Goods: Mô tả hàng hóa
-Gross Weight: Trọng lượng cả bì
-Measurement: Thể tích
-“Shipped on Board” (SOB) notation: Ghi chú SOB (“Hàng đã xếp lên tàu”)
-Freight and charges: Cước và phụ phí
-For delivery of goods please apply to: Đại lý giao hàng
-Shipper’s declared value of…: Giá trị hàng hóa theo khai báo của Người gửi hàng
-Place and date of issue: Nơi và ngày phát hành HBL
-Signed for… As Agent for the Carrier: HBL được phát hành bởi… Đại lý của Người vận tải
Vik