Tiếng Anh chuyên ngành: Quản trị nhân lực
[caption id="attachment_24117" align="aligncenter" width="415"]
Tiếng Anh chuyên ngành: Quản trị nhân lực[/caption]
A
– 100 per cent premium payment: Trả lương 100%
– A system of shered values/ Meaning: Hệ thống giá trị/ý nghĩa được chia sẻ
– Ability: Khả năng
– Adaptive: Thích nghi
– Adjusting pay rates: Điều chỉnh mức lương
– Administrator carde/High rank cadre: Cán bộ quản trị cấp cao
– Aggrieved employee: Nhân viên bị ngược đãi
– Aiming: Khả năng nhắm đúng vị trí
– Air conflict: Mâu thuẩn cởi mở/ công khai
– Allowances: Trợ cấp
– Annual leave: Nghỉ phép thường niên
– Application Form: Mẫu đơn ứng tuyển
– Apprenticeship training: Đào tạo học nghề
– Appropriate status symbols: Biểu tượng địa vị phù hợp
– Arbitrator: Trọng tài
– Assessment of employee potential: Đánh giá tiềm năng nhân viên
– Aternation Ranking method: Phương pháp xếp hạng luân phiên
– Audio visual technique: Kỹ thuật nghe nhìn
– Average: Trung bình
– Award/reward/gratification/bonus: Thưởng, tiền thưởng
B
– Behavior modeling: Mô hình ứng xử
– Behavioral norms: Các chuẩn mực hành vi
– Benchmark job: Công việc chuẩn để tính lương
– Benefits: Phúc lợi
– Blank(WAB): Khoảng trống trong mẫu đơn
– Board interview/Panel interview: Phỏng vấn hội đồng
– Bottom-up approach: Phương pháp từ cấp dưới lên cấp trên
– Breakdowns: Bế tắc
– Buisiness games: Trò chơi kinh doanh
– Bureacratic: Quan liêu, bàn giấy
C
– Career employee: Nhân viên chính ngạch/Biên chế
– Career planning and development: Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp (Thăng tiến nghề nghiệp)
– Case study: Điển quản trị/Nghiên cứu tình huống
– Catorory A/Class A: Hạng A
– Classroom lecture: Bài thuyết trình trong lớp
– Coaching: Dạy kèm
– Cognitive ability test: Trắc nghiệm khả năng nhận thức
– Cognitive dissonance: Cảm ứng lạc điệu
– Collective agreement: Thỏa ước tập thể
– Collective bargaining: Thương nghị tập thể
– Combination of methods: Tổng hợp các phương pháp
– Comfortabe working conditions: Điều kiện làm việc thoải mái
– Compensation: Lương bổng
– Compensation equity: Bình đẳng về lương bổng và đãi ngộ
– Competent supervision: Kiểm tra khéo léo
– Computer-assisted instruction (CAI): Giảng dạy nhờ máy tính
– Conferrence: Hội nghị
– Conflict: Mâu thuẩn
– Conflict tolerance: Chấp nhận mâu thuẩn
– Contractual employee: Nhân viên hợp đồng
– Controlling: Kiểm tra
– Congenial co-workers: Đồng nghiệp hợp ý
– Corporate culture: Bầu văn hóa công ty
– Corporate philosophy: Triết lý công ty
– Correlation analysis: Phân tích tương quan
– Cost of living: Chi phí sinh hoạt
– Cyclical variation: Biến thiên theo chu kỳ
– Challenge: Thách đó
D
– Daily worker: Nhân viên công nhật
– Day care center: Trung tâm chăm sóc trẻ em khi cha mẹ làm việc
– Death in service compensation: Bồi thường tử tuất
– Demotion: Giáng chức
– Denphi technique: Kỹ thuật Delphi
– Derective interview: Phỏng vấn hướng dẫn
– Desterminants: Các yếu tố quyết định
– Development: Phát triển
– Disciplinary action: Thi hành kỷ luật
– Discipline: Kỷ luật
– Discriplinary action process: Tiến trình thi hành kỷ luật
– Drug testing: Trắc nghiệm sử dụng bằng thuốc
– Duty: Nhiệm vụ
E
– Early retirement: Về hưu sớm
– Educatiol assistance: Trợ cấp giáo dục
– Education: Giáo dục
– Emerson efficency bonus payment: Trả lương theo hiệu năng Emerson
– Employee behavior: Hành vi của nhân viên
– Employee leasing: Thuê mướn Nhân viên
– Employee manual: Cẩm nang nhân viên
– Employee recording: Nhân viên ghi chép trong nhật ký công tác
– Employee referrals: Nhờ nhân viên giới thiệu
– Employee relation services: Dịch vụ tương quan nhân sự
– Employee relations/Internal employee relation: Tương quan nhân sự
– Employee service: Dịch vụ công nhân viên
– Employee stock owndership plan (ESOP): Kế hoạch cho nhân viên sở hữu cổ phần
– Employment: Tuyển dụng
– Employment egency: Cơ quan nhân dụng
– Employment interview/ In-depth interview: Phỏng vấn sâu
– Entrepreneurial: Năng động, sáng tạo
– Entry- level proferssinals: Chuyên viên ở mức khởi điểm
– Envalution and follow-up: Đánh giá và theo dõi
– Essay method: Phương pháp đánh giá bằng văn bản tường thuật
– Esteem needs: Nhu cầu được kính trọng
– Evalution of application/ Review of application: Xét đơn ứng tuyển
– External environment: Môi trường bên ngoài
– External equity: Bình đẳng so với bên ngoài
– Extremen behavior: Hành vi theo thái cực
F
– Fair: Tạm
– Family benefits: Trợ cấp gia đình
– Finalcial compensation: Lương bổng đãi ngộ về tài chính
– Finalcial managerment: Quản trị Tài chính
– Finger dexterity: Sự khéo léo của ngón tay
– Flextime: Giờ làm việc uyển chuyển, linh động
– Floater employee: Nhân vviên trôi nổi, ko thường xuyên
– Forecasting/Poresee or Forecast: Dự báo
– Formal system: Hệ thống chính thức
– Former employees: Cựu nhân viên
G
– Gain sharing payment or the halsey premium plan: Kế hoạch Haley/ trả lương chia tỷ lệ tiền thưởng
– Gantt task anh Bonus payment: Trả lương cơ bản cộng với tiền thưởng
– General environment: Môi trường tổng quát
– General knowledge tests: Trắc nghiệm kiến thức tổng quát
– Going rate/wege/ Prevailing rate: Mức lương hiện hành trong Xã hội
– Good: Giỏi
– Graphic rating scales method: Phương pháp mức thang điểm vẽ bằng đồ
thị
– Graphology: Khoa nghiên cứu chữ viết
– Grievance procedure: Thủ tục giải quyết khiếu nại
– Gross salary: Lương gộp (Chưa trừ thuế)
– Group appraisal: Đánh giá nhóm
– Group emphasis: Chú trọng vào nhóm
– Group incentive plan/Group incetive payment: Trả lương theo nhóm
– Group interview: Phỏng vấn nhóm/
– Group life insuarance: Bảo hiểm nhân thọ theo nhóm
H
– Hazard pay: Tiền trợ cấp nguy hiểm
– Heath and safety: Y tế và An toàn lao động
– Hierarchy of human needs: Nấc thang thứ bậc/nhu cầu của con người
– Holiday leave: Nghỉ lễ (có lương)
– Hot stove rule: Nguyên tắc lò lửa nóng
– How to influence human behavior: Làm cách nào khuyến dụ hành vi ứng xử của con người
– Human resource department: Bộ phận/Phòng Nhân sự
– Human resource development: Phát triển nguồn nhân lực
– Human resource managerment: Quản trị nguồnnhân lực/ Quản trị nhân lực
– Human resource planning: Kế hoạch nguồn nhân lực/kế hoạch nhân lực
I
– Immediate supevisior: Quản lý trực tiếp (Cấp quản đốc trực tiếp)
– In- basket training: Đào tạo bàn giấy/ Đào tạo xử lý công văn
giấy tờ
– Incentive compensation: Lương bổng đãi ngộ kích thích LĐXS
– Incentive payment: Trả lương kích thích lao động
– Individual incentive payment: Trả lương theo cá nhân
– Informal group: Nhóm không chính thức
– Input: Đầu vào/nhập lượng
– Insurance plans: Kế hoạch bảo hiểm
– Integrated human resource managerment: Quản trị Tài nguyên nhân sự tổng thể
– Interlligence tests: Trắc nghiện trí thông minh
– Internal employee relations: Tương quan nhân sự nội bộ
– Internal environment: Môi trường bên trong
– Internal equity: Bình đẳng nội bộ
– Internship: Sinh viên thực tập
– Intership: Thực tập sinh
– Interview: Phỏng vấn
J
– Job: Công việc
– Job analysis: Phân tích công việc
– Job behaviors: Các hành vi đối với công việc
– Job bidding: Thông báo thủ tục đăng ký
– Job description: Bảng mô tả công việc
– Job enlargement: Đa dạng hóa công việc
– Job enrichment: Phong phú hóa công việc
– Job environment: Khung cảnh công việc
– Job envolvement: Tích cực với công việc
– Job expenses: Công tác phí
– Job knownledge test: Trắc nghiệm khả năng nghề nghiệp hay kiến thức chuyên môn
– Job peformance: Sự hoàn thành công tác
– Job posting: Niêm yết chỗ làm còn trống
– Job pricing: Ấn định mức trả lương
– Job rotation: Luân phiên công tác
– Job satisfaction: Thỏa mãn với công việc
– Job sharing: Chia sẻ công việc
– Job specification: Bảng mô tả tiêu chuẩn chi tiết công việc
– Job title: Chức danh công việc
K
– Key job Công việc chủ yếu
– Knowledge Kiến thức
L
– Labor agreement: Thỏa ước lao động
– Labor relations: Tương quan lao động
– Layoff: Tạm cho nghỉ việc vì không có việc làm
– Leading: Lãnh đạo
– Leave/Leave of absence: Nghỉ phép
– Lethargic: Thụ động
– Line management: Quản trị trực tuyến
_Sưu tầm_