Tiếng Anh theo chủ đề: 100 Từ vựng về nghề nghiệp
[caption id="attachment_23937" align="aligncenter" width="456"]
Tiếng Anh theo chủ đề: 100 Từ vựng về nghề nghiệp[/caption]
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | Accountant | Kế toán |
| 2 | Actor | Nam diễn viên |
| 3 | Actress | Nữ diễn viên |
| 4 | Architect | Kiến trúc sư |
| 5 | Artist | Họa sĩ |
| 6 | Assembler | Công nhân lắp ráp |
| 7 | Astronomer | Nhà thiên văn học |
| 8 | Author | Nhà văn |
| 9 | Babysister | Người giữ trẻ hộ |
| 10 | Baker | Thợ làm bánh mì |
| 11 | Barber | Thợ hớt tóc |
| 12 | Bartender | Người pha rượu |
| 13 | Bricklayer | Thợ nề/ thợ hồ |
| 14 | Business man | Nam doanh nhân |
| 15 | Business woman | Nữ doanh nhân |
| 16 | Bus driver | Tài xế xe bus |
| 17 | Butcher | Người bán thịt |
| 18 | Carpenter | Thợ mộc |
| 19 | Cashier | Nhân viên thu ngân |
| 20 | Chef/ Cook | Đầu bếp |
| 21 | Child day-care worker | Giáo viên nuôi dạy trẻ |
| 22 | Cleaner | Người dọn dẹp 1 khu vực hay một nơi ( như ở văn phòng) |
| 23 | Computer software engineer | Kĩ sư phần mềm máy tính |
| 24 | Construction worker | Công nhân xây dựng |
| 25 | Custodian/ Janitor | Người quét dọn |
| 26 | Customer service representative | Người đại diện của dịch vụ hỗ trợ khách hàng |
| 27 | Data entry clerk | Nhân viên nhập liệu |
| 28 | Delivery person | Nhân viên giao hàng |
| 29 | Dentist | Nha sĩ |
| 30 | Designer | Nhà thiết kế |
| 31 | Dockworker | Công nhân bốc xếp ở cảng |
| 32 | Doctor | Bác sĩ |
| 33 | Dustman/ Refuse collector | Người thu rác |
| 34 | Electrician | Thợ điện |
| 35 | Engineer | Kĩ sư |
| 36 | Factory worker | Công nhân nhà máy |
| 37 | Farmer | Nông dân |
| 38 | Fireman/ Fire fighter | Lính cứu hỏa |
| 39 | Fisherman | Ngư dân |
| 40 | Fishmonger | Người bán cá |
| 41 | Flight Attendant | Tiếp viên hàng không |
| 42 | Florist | Người trồng hoa |
| 43 | Food-service worker | Nhân viên phục vụ thức ăn |
| 44 | Foreman | Quản đốc, đốc công |
| 45 | Gardener/ Landscaper | Người làm vườn |
| 46 | Garment worker | Công nhân may |
| 47 | Hairdresser | Thợ uốn tóc |
| 48 | Hair Stylist | Nhà tạo mẫu tóc |
| 49 | Health-care aide/ attendant | Hộ lý |
| 50 | Homemaker | Người giúp việc nhà |
| 51 | Housekeeper | Nhân viên dọn phòng khách sạn |
| 52 | Janitor | Quản gia |
| 53 | Journalist/ Reporter | Phóng viên |
| 54 | Judge | Thẩm phán |
| 55 | Lawyer | Luật sư |
| 56 | Lecturer | Giảng viên đại học |
| 57 | Librarian | Thủ thư |
| 58 | Lifeguard | Nhân viên cứu hộ |
| 59 | Machine operator | Người vận hành máy móc |
| 60 | Maid | Người giúp việc |
| 61 | Mail carrier/ letter carrier | Nhân viên đưa thư |
| 62 | Manager | Quản lý |
| 63 | Manicurist | Thợ làm móng tay |
| 64 | Mechanic | Thợ máy, thợ cơ khí |
| 65 | Medical assistant/ Physician assistant | Phụ tá bác sĩ |
| 66 | Messenger/ Courier | Nhân viên chuyển phát văn kiện hoặc bưu phẩm |
| 67 | Miner | Thợ mỏ |
| 68 | Model | Người mẫu |
| 69 | Mover | Nhân viên dọn nhà/ văn phòng |
| 70 | Musician | Nhạc sĩ |
| 71 | Newsreader | Phát thanh viên |
| 72 | Nurse | Y tá |
| 73 | Optician | Chuyên gia nhãn khoa |
| 74 | Painter | Thợ sơn |
| 75 | Pharmacist | Dược sĩ |
| 76 | Photographer | Thợ chụp ảnh |
| 77 | Pillot | Phi công |
| 78 | Plumber | Thợ sửa ống nước |
| 79 | Politician | Chính trị gia |
| 80 | Policeman/ Policewoman | Nam/ nữ cảnh sát |
| 81 | Postal worker | Nhân viên bưu điện |
| 82 | Postman | Người đưa thư |
| 83 | Real estate agent | Nhân viên môi giới bất động sản |
| 84 | Receptionist | Nhân viên tiếp tân |
| 85 | Repairperson | Thợ sửa chữa |
| 86 | Saleperson | Nhân viên bán hàng |
| 87 | Sanitation worker/ Trash collector | Nhân viên vệ sinh |
| 88 | Scientist | Nhà khoa học |
| 89 | Secretary | Thư kí |
| 90 | Security guard | Nhân viên bảo vệ |
| 91 | Shop assistant | Nhân viên bán hàng |
| 92 | Soldier | Quân nhân |
| 93 | Stock clerk | Thủ kho |
| 94 | Store owner/ Shopkeeper | Chủ cửa hiệu |
| 95 | Supervisor | Người giám sát/ giám thị |
| 96 | Tailor | Thợ may |
| 97 | Taxi driver | Tài xế taxi |
| 98 | Teacher | Giáo viên |
| 99 | Technician | Kỹ thuật viên |
| 100 | Telemarketer | Nhân viên tiếp thị qua điện thoại |
| 101 | Translator/ Interpreter | Thông dịch viên |
| 102 | Traffic warden | Nhân viên kiểm soát việc đỗ xe |
| 103 | Travel agent | Nhân viên du lịch |
| 104 | Veterinary doctor/ Vet/ Veterinarin | Bác sĩ thú y |
| 105 | Waiter/ Waitress | Nam/ nữ phục vụ bàn |
| 106 | Welder | Thợ hàn |
| 107 | Window cleaner | Nhân viên vệ sinh cửa kính (cửa sổ) |
Chúc các bạn thành công!