Tiếng Anh theo chủ đề: Y học
[caption id="attachment_24960" align="aligncenter" width="378"]

Tiếng Anh theo chủ đề: Y học[/caption]
-
Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh
– Bệnh: Disease, sickness, illness
– Viêm gan: hepatitis
– Xơ gan: cirrhosis
– (Da liễu)Khoa da: (dermatology)
– Bắt mạch: To feel the pulse
– Bệnh bạch hầu: Diphteria
– Bệnh bại liệt trẻ em: Poliomyelitis
– Bệnh cùi (hủi, phong): Leprosy – Người: leper
– Bệnh cúm: Influenza, flu
– Bệnh đái đường: Diabetes
– Bệnh đau dạ dày: Stomach ache
– Bệnh đau gan: Hepatitis
– Bệnh đau khớp (xương): Arthralgia
– Bệnh đau mắt (viêm kết mạc): Sore eyes (conjunctivitis)
– Bệnh đau mắt hột: Trachoma
– Bệnh đậu mùa: Small box
– Bệnh đau ruột thừa: Appendicitis
– Bệnh đau tim: Hear-disease
– Bệnh dịch: Epidemic, plague
– Bệnh động kinh: Epilepsy
– Bệnh đục nhân mắt: Cataract
– Bệnh hạ cam, săng: Chancre
– Bệnh hen (suyễn): Asthma
– Bệnh ho, ho gà: Cough, whooping cough
– Bệnh hoa liễu (phong tình): Venereal disease
– Bệnh học tâm thần: Psychiatry
– Bệnh kiết lỵ: Dysntery
– Bệnh lao: Tuberculosis, phthisis (phổi)
– Bệnh lậu: Blennorrhagia
– Bệnh liệt (nửa người): Paralysis (hemiplegia)
– Bệnh lý: Pathology
– Bệnh mạn tínhChronic: disease
– Bệnh màng não: Meningitis
– Bệnh ngoài da: Skin disease
– Bệnh nhồi máu (cơ tim): Infarct (cardiac infarctus)
– Bệnh phù thũng: Beriberi
– Bệnh scaclatin (tinh hồng nhiệt): Scarlet fever
– Bệnh SIDA (suy giảm miễn dịch): AIDS
– Bệnh Sida: AIDS
– Bệnh sởi: Measles
– Bệnh sốt rét: Malaria, paludism
– Bệnh sốt xuất huyết: Dengue fever
– Bệnh tâm thần: Mental disease
– Bệnh táo: Constipation
– Bệnh thấp: Rheumatism
– Bệnh thiếu máu: Anaemia
– Bệnh thương hàn: Typhoid (fever)
– Bệnh thuỷ đậu: Chicken-pox
– Bệnh tim: Syphilis
– Bệnh tràng nhạc: Scrofula
– Bệnh trĩ: Hemorrhoid
– Bệnh ung thư: Cancer
– Bệnh uốn ván: Tetanus
– Bệnh viêm não: Encephalitis
– Bệnh viêm phế quản: Bronchitis
– Bệnh viêm phổi: Pneumonia
– Bệnh viêm ruột: Enteritis
– Bệnh viêm tim: Carditis
– Bệnh xưng khớp xương: Arthritis
– Ung thư phổi: lung cancer
– Bệnh sốt rét: malaria
– Bệnh sởi: measles
– Bệnh đau nửa đầu: migraine
– Bệnh quai bị: mumps
– Bệnh viêm phổi: pneumonia
– Bệnh dại: rabies
– Viêm amidan: tonsillitis
– Mụn cơm: wart
– Cúm: Flu
-
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các triệu chứng

– Buồn nôn: A feeling of nausea
– Cảm: To have a cold, to catch cold
– Cấp cứu: First-aid
– Cấp tính (bệnh): Acute disease
– Chẩn đoán: To diagnose, diagnosis
– Chiếu điện: X-ray
– Chóng mặt: Giddy
– Chứng: IstêriHysteria
– Đau âm ỉ: Dull ache
– Đau buốt, chói: Acute pain
– Đau họng: Sore throat
– Đau răng: Toothache
– Đau tai: Ear ache
– Đau tay: To have pain in the hand
– Đau tim: Heart complaint
– Dị ứng: Allergy
– Mất ngủ: Insomnia
– Ngộ độc: Poison
– Viêm: inflammation
– Vết thâm tím: bruise
– Ngộ độc thực phẩm: ngộ độc thực phẩm
– Gãy xương: fracture
– Đau đầu: headache
– Cơn đau tim: heart attack
– Phát ban: rash
– Bong gân: sprain
– Nốt: spots
– Đau dạ dày: stomach ache
– Căng thẳng: stress
– Đột quỵ: stroke
– Sưng tấy: swelling
-
Một số từ vựng liên quan
– Điều trị học: Therapeutics
– Điều trị: To treat, treatment
– Đơn thuốc: Prescription
– Gọi bác sĩ: To send for a doctor
– Khám bệnh: To examine
– Loét, ung nhọt: Ulcer
– Ngất: To faint, to loose consciousness
– Ngoại khoa (phẫu thuật): Surgery
Tổng hợp!