Hear (động từ): Nghe. Đây là hành động mà bạn làm với đôi tai của bạn.
Here (trạng từ): "Ở đây" chỉ ra nơi bạn đang ở bất cứ lúc nào.
11. Hour, our
Hour (danh từ): Giờ. Một khoảng thời gian đó kéo dài 60 phút.
Our (đại từ): Của chúng tôi. Đây là hình thức đại từ sở hữu của "we".
12. Know, no
Know (động từ): Biết. Để có kiến thức hay sự hiểu biết về một cái gì đó.
No (từ hạn định): Không. Điều này cho thấy một sự phủ định hoặc cái gì đó là không đúng sự thật.
13. Knight, night
Knight (danh từ): Hiệp sĩ. Một người đàn ông được một vinh dự đặc biệt (hoặc cấp bậc) của một vị vua hoặc nữ hoàng.
Night (danh từ): Đêm. Khoảng thời gian khi trời tối và hầu hết mọi người đi ngủ.
14. Mail, male
Mail (động từ hay danh từ): Là một danh từ, nó chỉ một lá thư và tin nhắn gửi đi qua ứng dụng Email. Khi là động từ, có nghĩa là để gửi một cái gì đó với ai đó.
Male (tính từ hoặc danh từ): Danh từ nghĩa là con trai, đàn ông, giống đực. Còn tính từ dùng để chỉ sự nam tính.
15. Marry, merry
Marry (động từ): Kết hôn. Những hành động khi hai người có một đám cưới.
Merry (tính từ): Vui. Đồng nghĩa với "Happy", nhưng ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Chủ yếu được sử dụng trong những cụm từ như "Merry Christmas!".
16. Meat, meet
Meat (danh từ): Thịt. thịt ăn được từ một con vật.
Meet (động từ): Gặp gỡ.
17. Pair, pear
Pải (danh từ): Đôi, cặp. Một tập hợp của hai thứ đó đi cùng nhau.
Pear (danh từ): Quả lê. Một loại trái cây ngon.
18. Right, write
Right (tính từ): Phải. Điều này có thể có nghĩa là hoặc là một từ đồng nghĩa với " correct" hoặc ngược lại của "left".
Write (động từ): Viết.
19. Sight, site
Sight (danh từ): Tầm nhìn.
Site(danh từ): Trang web.
20. Son, sun
Son (danh từ): Con trai. Dùng để nói về đứa con trai của bố mẹ.
Sun (danh từ): Mặt trời.
21. Their, there, they’re
Their (đại từ): Của họ. Đại từ sở hữu cho từ “they”.
There (trạng từ): Ở đó, chỗ đó.
They’re (từ viết tắt): Họ có, họ là. Là từ viết tắt của “They are”.
22. To, too, two
To (preposition): Đến. Điều này thường chỉ ra một hướng đó một cái gì đó đang chuyển động.
Too (trạng từ): "Quá" có thể thường hoặc có nghĩa là "cũng", hoặc nó có thể chỉ ra rằng có nhiều hơn một cái gì đó hơn mức cần thiết (và nó thường là một vấn đề).
Two (danh từ): Số 2.
23. One, won
One (danh từ): Số 1.
Won (động từ): Chiến thắng. Đây là thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “win”.
24. Wait, weight
Wait (verb): Chờ đợi. Điều này có nghĩa là ở lại một nơi hoặc một cái gì đó để dự đoán.
Weight (danh từ): Trọng lượng.
25. Wear, where
Wear (động từ): Mặc. Để có quần áo hoặc phụ kiện trên cơ thể của bạn.
Where (nghi vấn): Nơi. Một từ để hỏi dùng để hỏi cho một vị trí.
Theo Rosetta Stone