Từ vựng mỗi ngày [1]: Chủ đề âm nhạc

Từ vựng tiếng anh về âm nhạc

Vốn từ vựng là thứ tài sản vô cùng quý giá mà bạn có thể tạo ra bằng cách luyện tập mỗi ngày. Freetalk English sẽ cùng bạn làm giàu vốn từ đó trong chuyên mục Từ vựng mỗi ngày.

Cuộc sống đẹp đẽ và vui tươi hơn rất nhiều khi con người sáng tạo ra âm nhạc. Mỗi ngày bạn đều được nghe những giai điệu đẹp đẽ bằng cách này hay cách khác. Hãy chia về âm gu âm nhạc của bạn cho mọi người

Thuật ngữ âm nhạc

  • Beat: nhịp trống
  • Harmony: hòa âm
  • Lyrics: lời bài hát
  • melody hoặc tune: giai điệu
  • note: nốt nhạc
  • rhythm:  nhịp điệu
  • scale: gam
  • solo: solo/đơn ca
  • duet: biểu diễn đôi/song ca
  • in tune: đúng tông
  • out of tune: lệch tong

Thiết bị âm nhạc

  • amp (viết tắt của amplifier): bộ khuếch đại âm thanhKết quả hình ảnh cho music
  • CD: đĩa CD
  • CD player: máy chạy CD
  • Headphones: tai nghe
  • hi-fi hoặc hi-fi system: hi-fi
  • instrument: nhạc cụ
  • mic (viết tắt của microphone): micrô
  • MP3 player: máy phát nhạc MP3
  • music stand: giá để bản nhạc
  • record player: máy thu âm
  • speakers: loa
  • stereo hoặc stereo system: dàn âm thanh nổi

Dòng nhạc

  • Blues: nhạc blueKết quả hình ảnh cho music genre
  • Classical: nhạc cổ điển
  • Country: nhạc đồng quê
  • Dance: nhạc nhảy
  • easy listening: nhạc dễ nghe
  • electronic: nhạc điện tử
  • folk: nhạc dân ca
  • heavy metal: nhạc rock mạnh
  • hip hop: nhạc hip hop
  • jazz: nhạc jazz
  • Latin: nhạc Latin
  • Opera: nhạc opera
  • Pop: nhạc pop
  • Rap: nhạc rap
  • Reggae: nhạc reggae
  • Rock: nhạc rock
  • Techno: nhạc khiêu vũ

Nhóm chơi nhạcKết quả hình ảnh cho band

  • Band: ban nhạc
  • brass band: ban nhạc kèn đồng
  • choir: đội hợp xướng
  • concert band: ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạc
  • jazz band: ban nhạc jazz
  • orchestra: dàn nhạc giao hưởng
  • pop group: nhóm nhạc pop
  • rock band: ban nhạc rock
  • string quartet: nhóm nhạc tứ tấu đàn dây

Nhạc công

  • composer: nhà soạn nhạc
  • musician: nhạc công
  • performer: nghệ sĩ biểu diễn
  • bassist hoặc bass player: người chơi guitar bass
  • cellist: người chơi vi-ô-lông xen
  • conductor: người chỉ huy dàn nhạcKết quả hình ảnh cho mozart
  • DJ: DJ/nguời phối nhạc
  • drummer: người chơi trống
  • flautist: người thổi sáo
  • guitarist: người chơi guitar
  • keyboard player: người chơi keyboard
  • organist: người chơi đàn organ
  • pianist: người chơi piano/nghệ sĩ dương cầm
  • pop star: ngôi sao nhạc pop
  • rapper: nguời hát rap
  • saxophonist: người thổi kèn saxophone
  • trumpeter: người thổi kèn trumpet
  • trombonist: người thổi kèn hai ống
  • violinist: người chơi vi-ô-lông
  • singer: ca sĩ
  • alto: giọng nữ cao
  • soprano: giọng nữ trầm
  • bass: giọng nam trầm
  • tenor: giọng nam cao
  • baritone: giọng nam trung

Âm lượng

  • loud: to
  • quiet: yên lặng
  • soft: nhỏ

Các từ hữu ích khác

  • to listen to music: nghe nhạc
  • to play an instrument: chơi nhạc cụ
  • to record: thu âm
  • to sing: hát
  • audience: khán giả
  • concert: buổi hòa nhạc
  • hymn: thánh ca
  • love song: ca khúc trữ tình/tình ca
  • national anthem: quốc ca
  • symphony: nhạc giao hưởng
  • record: đĩa nhạc
  • record label: nhãn đĩa (nhãn tròn dán trên đĩa nhạc)
  • recording: bản thu âm, sự thu âm
  • recording studio: phòng thu
  • song: bài hát
  • stage: sân khấu
  • track: track (bài, phần trong đĩa)
  • voice: giọng hát

_VIK_