100 Phrasal verb quan trọng (1)
Phrasal verb là gì? Tại sao học tiếng Anh trong phổ thông nhất định phải học và học tốt Phrasal verb? Cụm động từ (Phrasal Verb) là kết hợp của một động từ cơ bản đi kèm với một hoặc hai giới từ. Nghĩa của Phrasal Verb rất khó đoán dựa vào nghĩa của động từ và giới từ tạo thành nó. Bài tập điền giới từ ở phổ thông chính là lý do học sinh quan tâm rất nhiều đến Cụm động từ. Hôm nay hãy cùng Freetalk English nhận biết các cụm động từ thông dụng nhất.

Những cụm động từ thông dụng
- Beat one’s self up: tự trách mình (khi dùng, thay one’s self bằng myself, yourself, himself, herself…)
- Break down: bị hư
- Break in: đột nhập vào nhà
Break up with s.o: chia tay người yêu, cắt đứt quan hệ tình cảm với ai đó
Bring s.th up: đề cập chuyện gì đó
Bring s.o up: nuôi nấng (con cái)
Brush up on s.th: ôn lại
- Call for sth: cần cái gì đó
- Call for s.o : kêu người nào đó, cho gọi ai đó, yêu cầu gặp ai đó
- Carry out: thực hiện (kế hoạch)
- Catch up with s.o: theo kịp ai đó
- Check in: làm thủ tục vào khách sạn
Check out: làm thủ tục ra khách sạn
Check sth out: tìm hiểu, khám phá cái gì đó
- Clean s.th up: lau chùi
- Come across as: có vẻ (chủ ngữ là người)
Come off: tróc ra, sút ra
Come up against s.th: đối mặt với cái gì đó
Come up with: nghĩ ra
-
Cook up a story: bịa đặt ra 1 câu chuyện
- Cool down: làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại (chủ ngữ có thể là người hoặc vật)
- Count on s.o: tin cậy vào người nào đó
- Cut down on s.th: cắt giảm cái gì đó
- Cut off: cắt lìa, cắt trợ giúp tài chính
- Do away with s.th: bỏ cái gì đó đi không sử dụng cái gì đó
Do without s.th: chấp nhận không có cái gì đó
- Dress up: ăn mặc đẹp
- Drop by: ghé qua
Drop s.o off: thả ai xuống xe
- End up: có kết cục = wind up
- Figure out: suy ra
- Find out: tìm ra
- Get along/get along with s.o: hợp nhau/hợp với ai
Get in: đi vào
Get off: xuống xe
Get on with s.o: hòa hợp, thuận với ai đó
Get out: cút ra ngoài
Get rid of s.th: bỏ cái gì đó
Get up: thức dậy
- Give up s.th: từ bỏ cái gì đó
- Go around: đi vòng vòng
Go down: giảm, đi xuống
Go off: reo, nổ (chủ ngữ thường là chuông, bom)
Go on: tiếp tục
Go out: đi ra ngoài, đi chơi
Go up: tăng, đi lên
- Grow up: lớn lên
_VIK_