Từ vựng mỗi ngày [25]: chủ đề Ẩm thực- thịt gia xúc

Từ vựng mỗi ngày [25]: chủ đề Ẩm thực- thịt gia xúc [caption id="attachment_4209" align="aligncenter" width="408"]Từ vựng mỗi ngày [25]: chủ đề Ẩm thực- thịt gia xúc Từ vựng mỗi ngày [25]: chủ đề Ẩm thực- thịt gia xúc[/caption]  Các bạn thường gọi thịt trong tiếng Anh là gì? "meat" phải không? Nhưng bạn có biết có bao nhiêu loại thịt không? Và cách đọc chúng trong tiếng Anh như thế nào? Hãy cùng FreeTalk English học từ vựng về các loại thịt gia xúc và cố gắng sử dụng chúng hàng ngày nhé!
[caption id="attachment_4153" align="aligncenter" width="143"]Beef: /biːf/ thịt bò Beef: /biːf/ thịt bò[/caption] [caption id="attachment_4156" align="aligncenter" width="157"]bacon: /ˈbeɪ.kən/ thịt muối xông khói bacon: /ˈbeɪ.kən/ thịt muối xông khói[/caption]
[caption id="attachment_4154" align="aligncenter" width="149"]pork: /pɔːk/ thịt lợn pork: /pɔːk/ thịt lợn[/caption] [caption id="attachment_4158" align="aligncenter" width="150"]ham: /hæm/ - thịt giăm bông            ham: /hæm/
         - thịt giăm bông[/caption]
[caption id="attachment_4157" align="aligncenter" width="151"]ground-beef: /graʊnd biːf/ thịt bò xay         ground-beef: /graʊnd biːf/ thịt bò xay[/caption] [caption id="attachment_4162" align="aligncenter" width="158"]chops: /tʃɒps/ - thịt sườn      chops: /tʃɒps/
          - thịt sườn[/caption]
  [caption id="attachment_4194" align="aligncenter" width="223"]filet :/ˈfɪ.leɪ/ - thịt thăn     filet :/ˈfɪ.leɪ/- thịt thăn[/caption]   [caption id="attachment_4161" align="aligncenter" width="156"]roast: /rəʊst/ - thịt quay        roast: /rəʊst/
             - thịt quay[/caption]
  [caption id="attachment_4159" align="aligncenter" width="177"]Sausages: /ˈsɒ.sɪdʒ/ - xúc xích Sausages: /ˈsɒ.sɪdʒ/ - xúc xích[/caption]   [caption id="attachment_4204" align="aligncenter" width="193"]lamb : /læm/ - thịt cừu non                  lamb : /læm/
                     - thịt cừu non[/caption]
  [caption id="attachment_4205" align="aligncenter" width="171"]steak : /steɪk/ - thịt để nướng steak : /steɪk/
- thịt để nướng[/caption]
  [caption id="attachment_4206" align="aligncenter" width="197"]stewing meat :/stjuːɪŋ miːt/ - thịt kho stewing meat :/stjuːɪŋ miːt/
                       - thịt kho[/caption]
  [caption id="attachment_4207" align="aligncenter" width="167"]spare ribs /ˈspeə.rɪbz/ - sườn spare ribs: /ˈspeə.rɪbz/
               - sườn[/caption]
    [caption id="attachment_4208" align="aligncenter" width="170"]leg : /leg/ - thịt bắp đùi                  leg : /leg/
                     - thịt bắp[/caption]

_SAMANTHA_