Bộ từ vựng tiếng Anh về Miêu tả người (part 2)
Vốn từ vựng là thứ tài sản vô cùng quý giá mà bạn có thể tạo ra bằng cách luyện tập mỗi ngày. Freetalk English sẽ cùng bạn làm giàu vốn từ đó trong chuyên mục Từ vựng mỗi ngày.
Khi mà bạn gặp một người rất rất tốt hoặc một kẻ lừa lọc trên đường, hiển nhiên bạn muốn kể điều đó với bạn bè hoặc người thân. Nhưng nếu không có những từ vựng cơ bản sau thì cuộc trò chuyện của bạn sẽ chả đi đến đâu. Và tất nhiên cái sự "háo nói chuyện" của bạn cũng sẽ bị tắt ngấm!
Cùng học những từ miêu tả người sau một cách nghiêm túc để bạn có thể trò chuyện lâu hơn với bạn bè nhé.
50 từ miêu tả tính cách con người
1. Aggressive: hung hăng; xông xáo
2. Ambitious: có nhiều tham vọng
3. Careful: cẩn thận
4. Cautious: thận trọng, cẩn thận
5. Cheerful/amusing: vui vẻ
6. Clever: khéo léo
7. Competitive: cạnh tranh, đua tranh
8. Confident: tự tin
9. Creative: sáng tạo
10. Dependable: đáng tin cậy
11. Dumb: không có tiếng nói
12. Enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình
13. Easy-going: dễ tính
14. Extroverted: hướng ngoại
15. Faithful: chung thuỷ
16. Introverted: hướng nội
17. Generous: rộng lượng
18. Gentle: nhẹ nhàng
19. Humorous: hài hước
20. Honest: trung thực
21. Imaginative: giàu trí tưởng tượng
22. Intelligent: thông minh(smart)
23. Kind: tử tế
24. Loyal: trung thành
25. Observant: tinh ý
26. Optimistic: lạc quan
27. Patient: kiên nhẫn
28. Pessimistic: bi quan
29. Polite: lịch sự
30. Outgoing: hướng ngoại, thân thiện(sociable, friendly)
31. Open-minded: khoáng đạt
32. Quite: ít nói
33. Rational: có lý trí, có chừng mực
34. Reckless: hấp tấp
35. Sincere: thành thật, chân thật
36. Stubborn: bướng bỉnh(as stubborn as a mule)
37. Talkative: lắm mồm
38. Understanding: hiểu biết(an understanding man)
39. Wise: thông thái, uyên bác(a wise man)
40. Lazy: lười biếng
41. Hot-temper: nóng tính
42. Bad-temper: khó chơi
43. Selfish: ích kỷ
44. Mean: keo kiệt
45. Cold: lạnh lùng
46. Silly/stupid: ngu ngốc, ngốc nghếch
47. Crazy: điên cuồng (mang tính tích cực)
48. Mad: điên, khùng
49. Aggressive: xấu bụng
50. Unkind: xấu bụng, không tốt
_VIK_