Từ vựng về môi trường (Part 1)
Vốn từ vựng là thứ tài sản vô cùng quý giá mà bạn có thể tạo ra bằng cách luyện tập mỗi ngày. Freetalk English sẽ cùng bạn làm giàu vốn từ đó trong chuyên mục Từ vựng mỗi ngày.

Chúng ta đang sống và tương tác trực tiếp với môi trường, đó là lý do tại sao Môi trường xuất hiện nhiều trong các cuộc hội thoại hằng ngày. Hãy tự bồi dưỡng từ vựng về topic này cho mình cùng Freetalk English. Dưới đây là những từ rất cơ bản về môi trường sống của chúng ta:
- a marin ecosystem (n) hệ sinh thái dưới nước
- Absorption: hấp thụ
- Accident: Tai nạn
- acid deposition: mưa axit
- acid rain: mưa axit
- Activated carbon: than hoạt tính
- Activated sludge: Bùn hoạt tính
- Adsorption: hấp phụ
- Aerobic attached-growth treatment process: Quá trình xử lý sinh học hiếu khí dính bám
- Aerobic suspended-growth treatment process: Quá trình xử lý sinh học hiếu khí lơ lửng
- conserve (v) giữ gìn
- contaminate (v) làm ô nhiễm
- crops(n) mùa màng
- cut / reduce (v) giảm
- damage/ destroy (v) phá hủy
- environmental pollution (n) sự ô nhiễm môi trường
- greenhouse gas emissions : khí thải nhà kính
- ground water (n) nguồn nước ngầm
- limit/ curb/control (v) hạn chế/ ngăn chặn/ kiểm soát
- natural resources : tài nguyên thiên nhiên
- pollutant (n): chất gây ô nhiễm,
- pollute (v): ô nhiễm
- polluter (n): người / tác nhân gây ô nhiễm,
- pollution (n): sự: quá trình ô nhiễm,
- pollutive (adj): bị ô nhiễm
- preserve biodiversity : bảo tồn sự đa dạng sinh học
- the ozone layer (n) tầng ozon
- the soil (n) đất
_VIK_