Từ vựng mỗi ngày [8]: Chủ đề TRANG PHỤC

Từ vựng tiếng anh về trang phục

Trung tâm Anh ngữ Freetalk English cung cấp các bài học thú vị cùng với những chủ đề từ gần gũi đến chuyên sâu, giúp bạn cải thiện tiếng Anh của mình theo một lộ trình rõ ràng. Nhưng trước hết bạn phải có vốn từ vựng tốt để có thể phát triển hơn. Hãy truy cập Từ vựng mỗi ngày của Freetalk English để học từ vựng theo chủ đề! Và hôm nay hãy cùng nhau ghi nhớ những từ vựng về quần áo/ trang phục chúng ta mặc mỗi ngày nhé.

Từ vựng về trang phục thường mặc hàng ngày ở nhà

  • belt : thắt lưng, dây nịt
  • blouse : áo cánh
  • briefcase : cái cặp ( bằng da)
  • button: cái khuy áo, cái cúc áoKết quả hình ảnh cho trang phục
  • cap : mũ (có vành)
  • cardigan ː áo len đan
  • collar : cổ áo
  • dress : váy liền cả bộ
  • glasses : kính đéo mắt, ống nhòm
  • hard hat  ː mũ cứng, mũ bảo hiểm
  • heel ː gót, gót chân, gót giày
  • High heels : giầy cao gót
  • jacket : áo vét tông, áo vét nữ
  • long sleeve ː áo dài tay
  • pants : quần dài
  • pocket : túi
  • purse : túi cầm tay
  • raincoat : áo mưa
  • sandal: dép quai hậu
  • shirt : áo sơ mi
  • shoe : giầy
  • short sleeve : áo tay ngắn
  • shorts : quần đùi, quần soóc
  • skirt : váy
  • slacks: quần
  • sleeve : tay áo, ống tay áo
  • sole : đế giày
  • sweatpants : quần nỉ
  • sweatshirt : áo nỉ
  • tank top : áo 3 lỗ, áo không tay
  • three-piece suit : bộ trang phục: áo gi lê, áo vét và quần
  • tie : cà vạt
  • T-shirt: áo phông ngắn tay
  • umbrella : cái ô, dù
  • uniform : đồng phục
  • vest/waistcoat : áo gi lê
  • wallet : cái ví

Từ vựng mô tả tính chất, chất liệu của trang phục

  • short ː ngắn tay
  • long : dài tay
  • tight : chặt
  • loose : lỏngKết quả hình ảnh cho shop thời trang mùa đông
  • dirty : bẩn
  • clean : sạch
  • small : nhỏ
  • big : to
  • light : sáng màu
  • dark : tối màu
  • high : cao
  • low : thấp
  • new  ː mới
  • old :  cũ
  • open : mở
  • closed/shut  (adj) : đóng
  • striped/stripy ; vằn, sọc
  • checked : kẻ ô vuông, kẻ caro
  • polka dot : chấm tròn, chấm bi
  • solid : đồng màu
  • print : in hoa, vải in hoa
  • plaid : sọc vuông, kẻ sọc ô vuông

_VIK_