Trang chủ
Chương trình học
Tiếng Anh cho người đi làm
Tiếng Anh cho trẻ em
Khóa học
Khóa học tiêu chuẩn
Khóa học V.I.P
Đội ngũ giáo viên
Kiến thức
Liên hệ
Hotline:19000 68889
Trang chủ
>
Từ vựng mỗi ngày: Chủ đề MÓN ĂN
Từ vựng mỗi ngày: Chủ đề MÓN ĂN
Từ vựng mỗi ngày: Chủ đề MÓN ĂN
Những món ăn hằng ngày được nói như thế nào trong tiếng Anh?? Nếu bạn là một tâm hồn ăn uống. Nhóm từ vựng sau sẽ hữu ích cho bạn. Ẩm thực là cả một nền văn hóa đẹp, hãy tìm hiểu nhé!!
Appetizer – Món khai vị
soup: món súp
Salad: món rau trộn, món gỏi
Baguette: bánh mì Pháp
Bread: bánh mì
Main Courses – Món chính
salmon: cá hồi nước mặn
Trout: cá hồi nước ngọt
Sole: cá bơn
Sardine: cá mòi
Mackerel: cá thu
Cod: cá tuyết
Herring:cá trích
Anchovy: cá trồng
Tuna: cá ngừ
Steak: bít tết
Beef: thịt bò
Lamb: thịt cừu
Pork: thịt lợn
Chicken: thịt gà
Duck: thịt vịt
Turkey: gà tây
Veal: thịt bê
Chops: sườn
Kidneys: thận
Liver: gan
Seafood: hải sản
Scampi: tôm rán
Lasagne: bánh bột hấp
Spaghetti/ pasta: mỳ Ý
Bacon: thịt muối
Egg: trứng
Sausages: xúc xích
Salami: xúc xích Ý
Curry: cà ri
Mixed grill: món nướng thập cẩm
Hotpot: lẩu
Vegetable – Rau củ:
Tomato: cà chua
Potato: khoai tây
Carrot: cà rốt
Corn: bắp
Mushroom: nấm
French beans: đậu que
Peas: đậu Hà Lan
Spinach: rau chân vịt
Broccoli: súp lơ
Cauliflower: bông cải trắng
Cabbage: bắp cải
Onion: hành tây
Spring onion: hành lá
Almonds: hạnh nhân
Asparagus: măng tây
Aubergine: cà tím
Beansprouts: giá đỗ
Beetroot: củ dền đỏ
Celery: cần tây
Cucumber: dưa leo
Pumpkin: bí ngô
Radish: củ cải
Lettuce: xà lách
Leek: tỏi tây
Desserts – Tráng miệng
Dessert trolley: xe để món tráng miệng
Apple pie: bánh táo
Cheesecake: bánh phô mai
Ice-cream: kem
Cocktail: cốc tai
Mixed fruits: trái cây đĩa
Juice: nước ép trái cây
Smoothies: sinh tố
Tea: trà
Beer: bia
Wine: rượu
Yoghurt: sữa chua
Biscuits: bánh quy
Fastfood: món ăn nhanh
Hamburger: bánh kẹp
Pizza: pizza
Chips: khoai tây chiên
Fish and chips: gà rán tẩm bột và khoai tây chiên
Ham: giăm bông
Paté: pa-tê
Toast: bánh mì nướng
Cách chế biến:
Roasted: quay
Grilled: nướng
Stew: hầm, canh
Mixed: trộn
Boiled: luộc
Smoked: hun khói
Baked: nướng, đút lò
Mashed: nghiền
Minced: xay
Straight up:
Share
Tweet
Plus
Pin
Gmail
Bài viết liên quan
Bài viết mới hơn
Bài viết cũ hơn
Không có bài viết liên quan.
♦ Tes thử bài viết tại Website của Free Talk English
♦ Nhật thực 2019: Nhật thực cuối cùng của thập kỷ!!!
♦ Mùa đông đi du lịch? Học tiếng anh du lich online ở đâu?
♦ Câu chuyện tiếng Anh thú vị về nghề giáo
♦ Những câu nói hay, ngắn gọn về nghề giáo
♦ Giao tiếp tiếng Anh hiệu quả
♦ Học phí
♦ Tiếng Anh giao tiếp liệu có khó không?
♦ Học tiếng Anh online như thế nào để hiệu quả?
♦ Tiếng Anh giao tiếp của người Campuchia
Khóa học
Khóa học tiêu chuẩn
Khóa học V.I.P
Kiến thức bổ ích
Top News
Education
Blog
Tiếng Anh giao tiếp
Luyện phát âm
Luyện nghe
Luyện nói
Phương pháp học
Học qua video
Học tiếng Anh qua bài hát
Chuyện kể - song ngữ
Tiếng Anh cho người đi làm
Ứng dụng học tập
Từ vựng mỗi ngày
Topics học tiếng Anh
Học tiếng Anh hiệu quả
Notify me!